Kết quả trận Al Qadsiah vs Al Hilal, 00h30 ngày 30/01
Al Qadsiah
+0.25 0.98
-0.25 0.80
2.5 0.80
u 0.91
2.73
2.04
3.73
-0 0.98
+0 0.70
1.25 0.78
u 1.03
3.1
2.6
2.5
VĐQG Ả Rập Xê-út » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Qadsiah vs Al Hilal hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Qadsiah vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Qadsiah vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Qadsiah vs Al Hilal
0 - 1 Ruben Neves
Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr
Malcom Filipe Silva Oliveira
Mohamed Kanno
Salem Al Dawsari
Hassan Altambakti
Nasser Al-DawsariRa sân: Mohamed Kanno
Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr
Ra sân: Musab Fahz Aljuwayr
Marcos Leonardo Santos AlmeidaRa sân: Hassan Altambakti
Abdulkarim DarisiRa sân: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
2 - 2 Salem Al Dawsari
Ra sân: Christopher Bonsu Baah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Qadsiah VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Qadsiah vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 0 | 47 | 8.1 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 4 | 53 | 8.2 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 33 | 6.8 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 3 | 1 | 47 | 7.6 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 1 | 63 | 6.9 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 6 | 3 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 30 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 54 | 6.3 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 3 | 3 | 56 | 7.2 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 2 | 57 | 44 | 77.19% | 12 | 1 | 83 | 8.1 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 33 | 7 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 50 | 5.7 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

