Kết quả trận Al Qadsiah vs Al-Ittihad, 00h30 ngày 23/01
Al Qadsiah
-0.25 0.84
+0.25 0.94
3 0.72
u 1.00
2.04
2.70
3.80
-0 0.84
+0 1.08
1.25 0.75
u 0.95
2.5
3.12
2.4
VĐQG Ả Rập Xê-út » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Qadsiah vs Al-Ittihad hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Qadsiah vs Al-Ittihad tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Qadsiah vs Al-Ittihad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Qadsiah vs Al-Ittihad
Muhannad Mustafa Shanqeeti Penalty awarded
0 - 1 Karim Benzema
Kiến tạo: Christopher Bonsu Baah
Mario Mitaj
Ahmed Al JulaydanRa sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Kiến tạo: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Houssem Aouar Penalty cancelled
Karim Benzema
Abdulaziz Al BishiRa sân: Houssem Aouar
Ahmed AlghamdiRa sân: Mario Mitaj
Ra sân: Musab Fahz Aljuwayr
Ra sân: Christopher Bonsu Baah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Qadsiah VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Qadsiah vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 3 | 70 | 7.4 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 85 | 77 | 90.59% | 0 | 0 | 96 | 7 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 7 | 0 | 76 | 6.5 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 69 | 5.9 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 5 | 1 | 81 | 7.5 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 2 | 63 | 7.6 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 1 | 66 | 7 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 67 | 8 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 37 | 7 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 2 | 0 | 68 | 7.7 | |
| 7 | Ngolo Kante | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 50 | Mohammed Al Absi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 75 | 7.3 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 0 | 43 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

