Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al Qadsiah vs Al-Riyadh, 00h30 ngày 05/01
Al Qadsiah
0.95
0.89
0.88
0.94
1.35
5.25
8.00
0.84
1.00
1.07
0.73
VĐQG Ả Rập Xê-út » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Qadsiah vs Al-Riyadh hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Qadsiah vs Al-Riyadh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Qadsiah vs Al-Riyadh hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Qadsiah vs Al-Riyadh
Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr
Ammar Al-HarfiRa sân: Abdullah Hassoun
Ibraheem BayeshRa sân: Nasser Mohammed Al Bishi
Ra sân: Christopher Bonsu Baah
Ra sân: Yasir Al-Shahrani
Ra sân: Mateo Retegui
Khaled AsbahiRa sân: Marzouq Hussain Tambakti
Ra sân: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Ra sân: Nahitan Nandez
Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Qadsiah VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Qadsiah vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 47 | 7.3 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 5 | 63 | 7.3 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 1 | 83 | 8.5 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 3 | 0 | 81 | 8.2 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 51 | 7.6 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 49 | 100% | 0 | 2 | 69 | 7.5 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 9 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 40 | Ibrahim Mohannashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 17 | 7.6 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 80 | 68 | 85% | 7 | 0 | 100 | 8.3 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 56 | 43 | 76.79% | 2 | 0 | 70 | 6.9 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 23 | 57.5% | 0 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 9 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 3 | 35 | 6.4 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 6 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 19 | Ismaila Soro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 56 | 5.9 | |
| 8 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 17 | Abdullah Hassoun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 41 | 5.8 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 44 | 6.1 | |
| 15 | Nasser Mohammed Al Bishi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 18 | Khaled Asbahi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 33 | Ammar Al-Harfi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 40 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

