Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al Qadsiah vs Al-Taawoun, 02h00 ngày 01/03
Al Qadsiah
-1.25 0.78
+1.25 1.00
3 0.79
u 0.93
1.33
6.30
4.75
-0.5 0.78
+0.5 0.90
1.25 0.89
u 0.81
1.86
5.5
2.41
VĐQG Ả Rập Xê-út » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Qadsiah vs Al-Taawoun hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Qadsiah vs Al-Taawoun tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Qadsiah vs Al-Taawoun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Qadsiah vs Al-Taawoun
0 - 1 Marin Petkov Kiến tạo: Angelo Fulgini
Bassam Al Hurayji
Victor HugoRa sân: Bassam Al Hurayji
Ra sân: Waleed Al-Ahmed
Ra sân: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Fahad Al RashidiRa sân: Angelo Fulgini
Saif Rashad MohamedRa sân: Gabriel Teixeira Aragao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Qadsiah VS Al-Taawoun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Qadsiah vs Al-Taawoun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 76 | 74 | 97.37% | 7 | 1 | 90 | 7.3 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 6 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 2 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 59 | 56 | 94.92% | 1 | 3 | 81 | 7.5 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 31 | 7 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 19 | 0 | 107 | 8.6 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 8 | 0 | 73 | 7.8 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 0 | 51 | 6.7 |
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 28 | 6.7 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 97 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.6 | |
| 88 | Marin Petkov | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 1 | 53 | 7.7 | |
| 20 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 4 | 44 | 7 | |
| 66 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 29 | 5.5 | |
| 6 | Victor Hugo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 74 | Saif Rashad Mohamed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 46 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

