Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al Qadsiah vs Damac FC, 20h00 ngày 27/12
Al Qadsiah
0.85
0.97
0.85
0.97
1.40
5.00
7.50
0.84
0.98
1.08
0.72
VĐQG Ả Rập Xê-út » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Qadsiah vs Damac FC hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Qadsiah vs Damac FC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Qadsiah vs Damac FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Qadsiah vs Damac FC
0 - 1 Valentin Vada Kiến tạo: Morlaye Sylla
Valentin Vada
Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr
Alexandre Jesus Medina ReobascoRa sân: Abdullah Al Qahtani
Ra sân: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Morlaye Sylla
Abdul Rahman Al Khaibre
Hassan RubayyiRa sân: Valentin Vada
Alhwsawi Sanousi MohammedRa sân: Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
Abdelkader Bedrane
Ra sân: Julian Quinones
Yahya Mahdi NajiRa sân: Dhari Sayyar Al-Anazi
Khalid Al SamiriRa sân: Riad Sharahili
Kewin Oliveira Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Qadsiah VS Damac FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Qadsiah vs Damac FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 6 | 86 | 7.7 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 3 | 72 | 7.2 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 67 | 62 | 92.54% | 1 | 1 | 75 | 7.1 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 63 | 51 | 80.95% | 11 | 2 | 92 | 7.1 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 40 | 5.5 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 2 | 38 | 7.2 | |
| 9 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 76 | 65 | 85.53% | 19 | 0 | 103 | 7.3 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 51 | 46 | 90.2% | 12 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 45 | 39 | 86.67% | 11 | 0 | 92 | 7.7 | |
| 14 | Saif Rashad Mohamed | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 26 | 6.9 |
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 60 | 7.6 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 5 | 30 | 7.2 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 16 | 41.03% | 0 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 43 | 7.3 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 1 | 63 | 7 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 5 | Hassan Rubayyi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.8 | ||
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 27 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

