Kết quả trận Al Qadsiah vs Neom, 00h30 ngày 13/02
Al Qadsiah
-1 0.78
+1 1.00
0.5 1.40
u 0.30
1.46
5.00
4.20
-0.5 0.78
+0.5 0.75
1.25 1.10
u 0.70
2
6
2.4
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Qadsiah vs Neom hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Qadsiah vs Neom tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Qadsiah vs Neom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Qadsiah vs Neom
Ra sân: Ali Hazazi
Ra sân: Jehad Thakri
Khalifah Al-Dawsari
Nathan Zeze
Hassan Al-AliRa sân: Rayane Tanfouri
Ahmed AbduRa sân: Ala Al-Hajji
Kiến tạo: Waleed Al-Ahmed
Ra sân: Christopher Bonsu Baah
Awn Mutlaq Al SlaluliRa sân: Khalifah Al-Dawsari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Qadsiah VS Neom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Qadsiah vs Neom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 35 | 8.5 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 85 | 92.39% | 0 | 0 | 97 | 7.5 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 6 | 3 | 59 | 6.7 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 6 | 2 | 71 | 7.8 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 3 | 39 | 6.3 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 1 | 6 | 84 | 8 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 2 | 37 | 7 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 67 | 55 | 82.09% | 9 | 1 | 92 | 7.2 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 4 | 47 | 7.6 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 50 | 7.3 |
Neom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 6 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 9 | 22.5% | 0 | 0 | 48 | 5.9 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 11 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 80 | Rayane Tanfouri | 1 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

