Kết quả trận Al Raed vs Al-Wehda, 22h05 ngày 19/10
Al Raed
-0.25 0.69
+0.25 1.20
2.5 0.80
u 0.80
1.85
3.15
3.33
-0.25 0.69
+0.25 0.70
1 0.74
u 0.86
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Raed vs Al-Wehda hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 22:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Raed vs Al-Wehda tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Raed vs Al-Wehda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Raed vs Al-Wehda
Youssef Amyn
0 - 1 Abdulaziz Noor Kiến tạo: Saeed Al-Mowalad
Ra sân: Abdullah Al-Yousef
Ra sân: Thamer Al-Khaibri
Abdulaziz Noor
Juninho BacunaRa sân: Saad Bguir
Murad Mohammed KhadhariRa sân: Youssef Amyn
Yahya Mahdi NajiRa sân: Abdulaziz Noor
Bandar DarwishRa sân: Waleed Rashid Bakshween
Saad Al QahtaniRa sân: Saeed Al-Mowalad
2 - 2 Murad Mohammed Khadhari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Raed VS Al-Wehda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Raed vs Al-Wehda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 6 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 13 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 50 | Meshary Sanyor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 48 | 6.2 | ||
| 24 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 99 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 41 | Nawaf Al-Sahli | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 7.2 |
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 18 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 6 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 6 | Alexandru Cretu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 3 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 4 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 1 | Abdullah Al-Oaisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 71 | 6.8 | |
| 35 | Mohamed Al Makaazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 11 | Youssef Amyn | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 77 | Murad Mohammed Khadhari | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 7.3 | |
| 13 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 44 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

