Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al-Ahli SFC vs Al Najma(KSA), 02h00 ngày 20/02
Al-Ahli SFC
0.83
0.98
0.83
0.99
1.15
9.00
15.00
0.82
1.02
0.92
0.88
VĐQG Ả Rập Xê-út » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al Najma(KSA) hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ahli SFC vs Al Najma(KSA) tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ahli SFC vs Al Najma(KSA) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al Najma(KSA)
Felippe Cardoso
0 - 1 Lazaro Vinicius Marques Kiến tạo: David Tijanic
Kiến tạo: Riyad Mahrez
Bilal Boutobba
Bilal Boutobba Card changed

Felippe Cardoso
Ra sân: Saleh Aboulshamat
Kiến tạo: Riyad Mahrez
Rakan Al-TulayhiRa sân: Bilal Boutobba
Abdulaziz Al-HarabiRa sân: Goncalo Rodrigues
Hisham Al-DubaisRa sân: Khalid Al Subaie
Nawaf Al-HawsawiRa sân: Nabil Emad
Ra sân: Wenderson Galeno
Kiến tạo: Matheus Goncalves
Sultan Al EssaRa sân: Abdullah Al-Hawsawi
Ra sân: Riyad Mahrez
Ra sân: Ali Majrashi
Victor Braga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al Najma(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al Najma(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 0 | 6 | 27 | 23 | 85.19% | 14 | 0 | 55 | 8.7 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 7 | 6 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 34 | 8.6 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 3 | 50 | 6.8 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 4 | 1 | 67 | 7.5 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 4 | 46 | 7.8 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 33 | 21 | 63.64% | 6 | 0 | 50 | 7.5 |
Al Najma(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 5 | 38 | 6.4 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 16 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 70 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 35 | 5.9 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 36 | 7.3 | |
| 80 | Nabil Emad | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 18 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 77 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 1 | 40 | 6 | |
| 50 | Nawaf Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 27 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 34 | 5.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

