Kết quả trận Al-Ahli SFC vs Al-Ettifaq, 00h30 ngày 29/01
Al-Ahli SFC
-1.5 1.03
+1.5 0.81
3 0.92
u 0.90
1.34
5.50
4.90
-0.75 1.03
+0.75 0.75
1.25 0.75
u 1.05
1.73
6.5
2.63
VĐQG Ả Rập Xê-út » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Ettifaq hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ahli SFC vs Al-Ettifaq tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Ettifaq hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Ettifaq
Kiến tạo: Riyad Mahrez
Meshal KhayrallahRa sân: Jack Hendry
Meshal Khayrallah
Mohau NkotaRa sân: Faris Al Ghamdi
Kiến tạo: Ivan Toney
Ra sân: Wenderson Galeno
Abdulrahman NabzaRa sân: Khalid Al-Ghannam
Abdullah Al GhamdiRa sân: Joao Costa
Majed DawranRa sân: Moussa Dembele
Ra sân: Rayan Hamed
Ra sân: Enzo Millot
Ra sân: Ivan Toney
Ra sân: Riyad Mahrez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 59 | 9 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 7.8 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 29 | 10 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 69 | 7.8 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 14 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 2 | 3 | 50 | 6.8 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 40 | 8.5 | |
| 60 | Yazan Madani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 3 | 49 | 6.2 | |
| 87 | Meshal Khayrallah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 43 | 5.6 | |
| 6 | Faris Al Ghamdi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 77 | Majed Dawran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 15 | Mohau Nkota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 29 | Abdullah Al Ghamdi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 60 | Abdulrahman Nabza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

