Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Al-Ahli SFC vs Al-Feiha, 22h30 ngày 30/12

Vòng 12
22:30 ngày 30/12/2025
Al-Ahli SFC 1
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (1 - 0)
Al-Feiha
Địa điểm: Prince Abdullah Al Faisal Stadium
Thời tiết: Sương mù, 21℃~22℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.25
1.02
+1.25
0.80
O 2.5
0.73
U 2.5
1.00
1
1.48
X
4.40
2
6.50
Hiệp 1
-0.5
1.01
+0.5
0.83
O 1
0.73
U 1
1.07

VĐQG Ả Rập Xê-út » 14

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Feiha hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ahli SFC vs Al-Feiha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Feiha hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Feiha

Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
Phút
Al-Feiha Al-Feiha
Ivan Toney 1 - 0
Kiến tạo: Wenderson Galeno
match goal
6'
15'
match yellow.png Rayan Enad
Valentin Atangana Edoa match yellow.png
20'
Zakaria Al Hawsaw match yellow.png
51'
Saleh Aboulshamat
Ra sân: Matheus Goncalves
match change
59'
Eid Al-Muwallad
Ra sân: Valentin Atangana Edoa
match change
60'
Roger Ibanez Da Silva 2 - 0
Kiến tạo: Wenderson Galeno
match goal
64'
65'
match change Sabri Dahal
Ra sân: Mansoor Al-Bishi
65'
match change Stylianos Vrontis
Ra sân: Rayan Enad
Eid Al-Muwallad match yellow.png
74'
Saleh Aboulshamat match yellow.png
77'
80'
match change Malik Al-Abdulmonem
Ra sân: Nawaf Al-Harthi
80'
match change Khaled Al-Rammah
Ra sân: Ahmed Bamsaud
Roger Ibanez Da Silva match red
85'
Roger Ibanez Da Silva Card changed match var
85'
Mohammed Sulaiman
Ra sân: Firas Al-Buraikan
match change
87'
Yaseen Al-Zubaidi
Ra sân: Wenderson Galeno
match change
90'
90'
match change Saikou Adam Secka
Ra sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al-Feiha

Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
Al-Feiha Al-Feiha
10
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Phạm lỗi
 
8
4
 
Phạt góc
 
3
8
 
Sút Phạt
 
11
3
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
2
15
 
Cản phá thành công
 
12
11
 
Thử thách
 
7
19
 
Long pass
 
33
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
8
10
 
Đánh chặn
 
13
11
 
Ném biên
 
21
285
 
Số đường chuyền
 
495
79%
 
Chuyền chính xác
 
85%
61
 
Pha tấn công
 
91
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.98
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.39
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.19
1.98
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.39
2.29
 
Cú sút trúng đích
 
0.16
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
6
10
 
Số quả tạt chính xác
 
17
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
18
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
Saleh Aboulshamat
14
Eid Al-Muwallad
5
Mohammed Sulaiman
26
Yaseen Al-Zubaidi
62
Abdullah Abdo
46
Rayan Hamed
32
Matteo Dams
87
Ramez Al Attar
19
Fahad Al Rashidi
Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC 4-4-2
4-1-4-1 Al-Feiha Al-Feiha
1
Al-Sanbi
2
Hawsaw
3
Silva
28
Demiral
29
Abdulrah...
13
Galeno
6
Edoa
30
Johani
20
Goncalve...
17
Toney
9
Al-Burai...
52
Mosquera
22
Baqawi
5
Smalling
17
Alvarez
18
Bamsaud
30
Semedo
77
Enad
14
Al-Bishi
8
Benzia
7
Al-Harth...
23
Jason

Substitutes

19
Stylianos Vrontis
72
Sabri Dahal
75
Khaled Al-Rammah
9
Malik Al-Abdulmonem
59
Saikou Adam Secka
1
Abdulraoof Al-Deqeel
2
Mokher Al-Rashidi
21
Ziyad Al Sahafi
6
Rakan Al-Kaabi
Đội hình dự bị
Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
Saleh Aboulshamat 47
Eid Al-Muwallad 14
Mohammed Sulaiman 5
Yaseen Al-Zubaidi 26
Abdullah Abdo 62
Rayan Hamed 46
Matteo Dams 32
Ramez Al Attar 87
Fahad Al Rashidi 19
Al-Ahli SFC Al-Feiha
19 Stylianos Vrontis
72 Sabri Dahal
75 Khaled Al-Rammah
9 Malik Al-Abdulmonem
59 Saikou Adam Secka
1 Abdulraoof Al-Deqeel
2 Mokher Al-Rashidi
21 Ziyad Al Sahafi
6 Rakan Al-Kaabi

Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al-Feiha

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng
1.33 Bàn thua 2.33
5.67 Sút trúng cầu môn 3
14.67 Phạm lỗi 10.33
5.33 Phạt góc 3.67
3.67 Thẻ vàng 1.33
41% Kiểm soát bóng 56.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.9
1.2 Bàn thua 1.6
5.1 Sút trúng cầu môn 3.4
12.7 Phạm lỗi 12.1
4.4 Phạt góc 5.3
2.7 Thẻ vàng 1.6
42.2% Kiểm soát bóng 52.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Ahli SFC (24trận)
Chủ Khách
Al-Feiha (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
0
0
3
HT-H/FT-T
1
1
1
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
1
3
3
1
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
0
1
HT-B/FT-B
0
6
2
1

Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Ivan Toney Tiền đạo cắm 2 1 0 16 11 68.75% 0 2 26 7
13 Wenderson Galeno Cánh trái 1 0 3 14 8 57.14% 5 0 35 8
3 Roger Ibanez Da Silva Trung vệ 1 1 0 47 43 91.49% 0 0 55 8
28 Merih Demiral Trung vệ 0 0 0 33 30 90.91% 0 1 38 6.8
9 Firas Al-Buraikan Tiền đạo cắm 0 0 0 7 4 57.14% 0 1 14 6.6
20 Matheus Goncalves Cánh phải 1 0 1 21 16 76.19% 0 0 31 6.7
2 Zakaria Al Hawsaw Hậu vệ cánh trái 0 0 0 34 25 73.53% 3 2 57 6.9
6 Valentin Atangana Edoa Tiền vệ trụ 0 0 1 14 14 100% 0 0 19 6.2
47 Saleh Aboulshamat Cánh trái 0 0 0 5 4 80% 0 0 13 6.4
14 Eid Al-Muwallad Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6.5
1 Abdulrahman Al-Sanbi Thủ môn 0 0 0 15 9 60% 0 0 18 6.7
30 Ziyad Mubarak Al Johani Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 31 26 83.87% 0 0 40 6.7
29 Mohamed Abdulrahman Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 6 50% 1 0 28 6.5

Al-Feiha Al-Feiha
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Chris Smalling Trung vệ 0 0 1 47 42 89.36% 0 0 53 6.8
8 Yassine Benzia Tiền vệ công 1 0 0 84 75 89.29% 1 2 94 7.2
17 Mikel Villanueva Alvarez Trung vệ 1 0 0 62 56 90.32% 0 3 75 6.8
23 David Remeseiro Salgueiro, Jason Cánh phải 1 1 1 28 21 75% 3 1 41 6.6
30 Alfa Semedo Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 56 49 87.5% 0 1 64 6.4
22 Mohammed Al Baqawi Hậu vệ cánh phải 0 0 1 44 38 86.36% 1 0 62 6.8
52 Orlando Mosquera Thủ môn 0 0 0 30 21 70% 0 0 39 5.9
19 Stylianos Vrontis Tiền vệ trụ 0 0 0 3 3 100% 0 0 5 6.5
18 Ahmed Bamsaud Hậu vệ cánh trái 1 0 0 37 30 81.08% 5 0 61 6.7
14 Mansoor Al-Bishi Tiền vệ trụ 0 0 0 18 15 83.33% 0 0 29 6.4
7 Nawaf Al-Harthi Tiền vệ trụ 1 0 0 18 15 83.33% 1 0 30 6.1
72 Sabri Dahal Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 6.4
77 Rayan Enad Cánh phải 0 0 1 23 19 82.61% 4 0 33 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ