Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al-Ahli SFC vs Al-Feiha, 22h30 ngày 30/12
Al-Ahli SFC 1
1.02
0.80
0.73
1.00
1.48
4.40
6.50
1.01
0.83
0.73
1.07
VĐQG Ả Rập Xê-út » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Feiha hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ahli SFC vs Al-Feiha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Feiha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Feiha
Kiến tạo: Wenderson Galeno
Rayan Enad
Ra sân: Matheus Goncalves
Ra sân: Valentin Atangana Edoa
Kiến tạo: Wenderson Galeno
Sabri DahalRa sân: Mansoor Al-Bishi
Stylianos VrontisRa sân: Rayan Enad
Malik Al-AbdulmonemRa sân: Nawaf Al-Harthi
Khaled Al-RammahRa sân: Ahmed Bamsaud
Ra sân: Firas Al-Buraikan
Ra sân: Wenderson Galeno
Saikou Adam SeckaRa sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 26 | 7 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 14 | 8 | 57.14% | 5 | 0 | 35 | 8 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 55 | 8 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 14 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 28 | 6.5 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 84 | 75 | 89.29% | 1 | 2 | 94 | 7.2 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 3 | 75 | 6.8 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 1 | 64 | 6.4 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 19 | Stylianos Vrontis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 5 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 7 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 77 | Rayan Enad | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 33 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

