Kết quả trận Al-Akhdoud vs Al Hilal, 00h30 ngày 06/02
Al-Akhdoud
+2 1.02
-2 0.76
2.5 0.33
u 2.10
9.50
1.16
6.40
+1 1.02
-1 1.05
1.5 0.95
u 0.85
12
1.34
3.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al Hilal hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Akhdoud vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Akhdoud vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al Hilal
Salem Al Dawsari Goal cancelled
0 - 1 Karim Benzema Kiến tạo: Nasser Al-Dawsari
0 - 2 Karim Benzema Kiến tạo: Malcom Filipe Silva Oliveira
Ra sân: Burak Ince
0 - 3 Karim Benzema Kiến tạo: Salem Al Dawsari
0 - 4 Malcom Filipe Silva Oliveira Kiến tạo: Karim Benzema
Murad Al-HawsawiRa sân: Theo Hernandez
Ra sân: Khaled Narey
Sultan MandashRa sân: Karim Benzema
Malcom Filipe Silva Oliveira Goal awarded
Ra sân: Mohammed Abo Abd
0 - 5 Salem Al Dawsari Kiến tạo: Malcom Filipe Silva Oliveira
Abdulkarim DarisiRa sân: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Ra sân: Yvan Neyou Noupa
Saimon BouabreRa sân: Sergej Milinkovic Savic
Saad Al MutharyRa sân: Kalidou Koulibaly
0 - 6 Salem Al Dawsari Kiến tạo: Malcom Filipe Silva Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Tokmac Nguen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 39 | 5.7 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 16 | 44.44% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 37 | 5.6 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 37 | 37 | 100% | 8 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 5 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 11 | Burak Ince | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 87 | Ghassan Hawsawi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 52 | 4.9 | |
| 21 | Mohammed Abo Abd | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 43 | 5.8 | |
| 99 | Khaled Al-Lazam | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 6 | 22 | 6.8 | |
| 88 | Ibrahim Ashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.4 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 9.7 | |
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 7 | 4 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 48 | 8.9 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 5 | 74 | 7.7 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 4 | 61 | 48 | 78.69% | 1 | 3 | 76 | 7.3 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 3 | 1 | 5 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 54 | 10 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 93 | 85 | 91.4% | 8 | 0 | 109 | 7.9 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 3 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 3 | 57 | 7.5 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 1 | 80 | 7.4 | |
| 23 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 3 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 70 | Saimon Bouabre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 44 | Saad Al Muthary | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

