Kết quả trận Al-Akhdoud vs Al Qadsiah, 02h00 ngày 21/02
Al-Akhdoud
+2 0.78
-2 1.00
3.25 0.80
u 0.92
10.00
1.18
5.50
+0.75 0.78
-0.75 0.86
1.25 0.80
u 0.90
8
1.62
2.52
VĐQG Ả Rập Xê-út » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al Qadsiah hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Akhdoud vs Al Qadsiah tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Akhdoud vs Al Qadsiah hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al Qadsiah
Turki Al Ammar
Julian Quinones Goal cancelled
Gaston Alvarez
0 - 1 Julian Quinones
Kiến tạo: Muath Faquihi
1 - 2 Waleed Al-Ahmed Kiến tạo: Nahitan Nandez
Ra sân: Khaled Al-Lazam
Ali HazaziRa sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Mohammed Waheeb Abu Al-ShamatRa sân: Turki Al Ammar
Ra sân: Muath Faquihi
Ra sân: Mohammed Abo Abd
1 - 3 Julian Quinones Kiến tạo: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Yasir Al-ShahraniRa sân: Christopher Bonsu Baah
Abdullah Al-SalemRa sân: Mateo Retegui
Kiến tạo: Christian Bassogog
2 - 4 Julian Quinones
Ibrahim MohannashiRa sân: Musab Fahz Aljuwayr
Waleed Al-Ahmed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al Qadsiah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al Qadsiah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Tokmac Nguen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 60 | 6.3 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 52 | 8.7 | |
| 5 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 11 | Burak Ince | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 7.4 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 1 | 59 | 6.1 | |
| 55 | Mateo Borrell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 21 | Mohammed Abo Abd | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 99 | Khaled Al-Lazam | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 4 | 17 | 6.4 |
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 2 | 3 | 75 | 6.7 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 69 | 61 | 88.41% | 1 | 0 | 77 | 7.4 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 50 | 39 | 78% | 10 | 1 | 67 | 6.2 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 10 | 5 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 5 | 39 | 8.9 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 1 | 70 | 6.4 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6 | |
| 9 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 8 | 69 | 61 | 88.41% | 7 | 0 | 82 | 6.6 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 4 | 87 | 7.6 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 2 | 51 | 7.5 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

