Kết quả trận Al-Akhdoud vs Al-Feiha, 02h00 ngày 08/03

Vòng 25
02:00 ngày 08/03/2026
Al-Akhdoud
Đã kết thúc 0 - 5 (0 - 1)
Al-Feiha
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.813
-0.5
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 5.7
2-0
21 7.9
2-1
14 75
3-1
48 200
3-2
60 200
4-2
200 90
4-3
200 200
0-0
8.4
1-1
6
2-2
17.5
3-3
115
4-4
200
AOS
40

VĐQG Ả Rập Xê-út » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Feiha hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Akhdoud vs Al-Feiha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Akhdoud vs Al-Feiha hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Feiha

Al-Akhdoud Al-Akhdoud
Phút
Al-Feiha Al-Feiha
11'
match goal 0 - 1 Sabri Dahal
Saleh Al-Abbas match yellow.png
31'
Saeed Al-Rubaie match yellow.png
34'
Tokmac Nguen
Ra sân: Gokhan Gul
match change
46'
Mateo Borrell
Ra sân: Juan Sebastian Pedroza
match change
46'
49'
match yellow.png Chris Smalling
55'
match goal 0 - 2 Alfa Semedo
Khaled Narey
Ra sân: Abdulaziz Hetalh
match change
58'
61'
match goal 0 - 3 Fashion Sakala
Kiến tạo: David Remeseiro Salgueiro, Jason
67'
match goal 0 - 4 David Remeseiro Salgueiro, Jason
Kiến tạo: Fashion Sakala
68'
match change Rayan Enad
Ra sân: Rakan Al-Kaabi
68'
match change Mansoor Al-Bishi
Ra sân: Sabri Dahal
Khaled Al-Lazam
Ra sân: Saleh Al-Abbas
match change
68'
Mohanad Al-Qaydhi
Ra sân: Saeed Al-Rubaie
match change
68'
71'
match change Silvere Ganvoula Mboussy
Ra sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
81'
match change Abdullah Radif
Ra sân: Yassine Benzia
81'
match change Nawaf Al-Harthi
Ra sân: Fashion Sakala
90'
match goal 0 - 5 Silvere Ganvoula Mboussy
Kiến tạo: Ahmed Bamsaud

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al-Feiha

Al-Akhdoud Al-Akhdoud
Al-Feiha Al-Feiha
8
 
Tổng cú sút
 
18
2
 
Sút trúng cầu môn
 
8
4
 
Phạm lỗi
 
8
1
 
Phạt góc
 
0
8
 
Sút Phạt
 
4
0
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
0
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
2
6
 
Cản phá thành công
 
5
8
 
Thử thách
 
14
24
 
Long pass
 
30
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
5
 
Successful center
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
8
3
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
4
8
 
Đánh chặn
 
7
21
 
Ném biên
 
15
510
 
Số đường chuyền
 
454
88%
 
Chuyền chính xác
 
87%
6
 
Pha tấn công
 
13
1
 
Tấn công nguy hiểm
 
6
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
0
 
Cơ hội lớn
 
5
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
1
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
25
 
Số pha tranh chấp thành công
 
22
0.18
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.48
0.35
 
Cú sút trúng đích
 
3.34
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
32
17
 
Số quả tạt chính xác
 
16
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
16
1
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
14
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

55
Mateo Borrell
93
Tokmac Nguen
7
Khaled Narey
98
Mohanad Al-Qaydhi
99
Khaled Al-Lazam
1
Rakan Al-Najar
87
Ghassan Hawsawi
20
Saleh Al-Harthi
10
Mohammed Juhaif
Al-Akhdoud Al-Akhdoud 4-3-3
4-1-4-1 Al-Feiha Al-Feiha
94
Portugal
21
Abd
15
Assery
4
Al-Rubai...
8
Al-Zabda...
12
Hetalh
17
Gul
18
Pedroza
11
Ince
14
Al-Abbas
13
Bassogog
52
Mosquera
22
Baqawi
5
Smalling
17
Alvarez
18
Bamsaud
6
Al-Kaabi
72
Dahal
8
Benzia
30
Semedo
10
Sakala
23
Jason

Substitutes

14
Mansoor Al-Bishi
77
Rayan Enad
35
Silvere Ganvoula Mboussy
7
Nawaf Al-Harthi
15
Abdullah Radif
1
Abdulraoof Al-Deqeel
2
Mokher Al-Rashidi
70
Abdulrhman Al Anzi
Đội hình dự bị
Al-Akhdoud Al-Akhdoud
Mateo Borrell 55
Tokmac Nguen 93
Khaled Narey 7
Mohanad Al-Qaydhi 98
Khaled Al-Lazam 99
Rakan Al-Najar 1
Ghassan Hawsawi 87
Saleh Al-Harthi 20
Mohammed Juhaif 10
Al-Akhdoud Al-Feiha
14 Mansoor Al-Bishi
77 Rayan Enad
35 Silvere Ganvoula Mboussy
7 Nawaf Al-Harthi
15 Abdullah Radif
1 Abdulraoof Al-Deqeel
2 Mokher Al-Rashidi
70 Abdulrhman Al Anzi

Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al-Feiha

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
2.33 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 3
11.33 Phạm lỗi 9.67
3.33 Phạt góc 3
2.33 Thẻ vàng 1
46% Kiểm soát bóng 40.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.6
2.4 Bàn thua 1.1
3.4 Sút trúng cầu môn 3.5
10.5 Phạm lỗi 10.6
3 Phạt góc 3
2.3 Thẻ vàng 1.5
41.9% Kiểm soát bóng 41.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Akhdoud (29trận)
Chủ Khách
Al-Feiha (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
3
6
HT-H/FT-T
1
5
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
1
1
3
1
HT-B/FT-H
1
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
1
0
1
HT-B/FT-B
7
1
2
3

Al-Akhdoud Al-Akhdoud
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
93 Tokmac Nguen Tiền đạo cắm 0 0 0 14 11 78.57% 1 0 23 6.2
7 Khaled Narey Cánh phải 0 0 0 22 19 86.36% 1 0 25 6.6
94 Samuel Portugal Thủ môn 0 0 0 26 21 80.77% 0 0 35 6.1
17 Gokhan Gul Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 19 17 89.47% 0 0 23 6.4
13 Christian Bassogog Cánh phải 0 0 1 31 25 80.65% 2 1 49 6.5
18 Juan Sebastian Pedroza Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 20 15 75% 2 0 25 6.5
14 Saleh Al-Abbas Tiền đạo cắm 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 24 6.7
11 Burak Ince Cánh phải 2 0 2 49 41 83.67% 2 0 60 6.9
4 Saeed Al-Rubaie Trung vệ 0 0 0 53 47 88.68% 0 0 59 6
8 Hussain Al-Zabdani Hậu vệ cánh phải 0 0 0 46 45 97.83% 1 0 66 6
12 Abdulaziz Hetalh Tiền vệ công 3 1 2 31 26 83.87% 2 0 51 6.8
98 Mohanad Al-Qaydhi Trung vệ 1 0 0 31 27 87.1% 1 0 34 6.6
15 Naif Assery Defender 0 0 0 65 60 92.31% 0 0 74 5.3
55 Mateo Borrell Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 31 29 93.55% 2 0 41 6.6
21 Mohammed Abo Abd Hậu vệ cánh phải 0 0 1 49 45 91.84% 2 0 67 5.6
99 Khaled Al-Lazam Forward 0 0 1 7 7 100% 1 0 9 6.5

Al-Feiha Al-Feiha
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Abdullah Radif Tiền đạo cắm 1 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.4
5 Chris Smalling Trung vệ 0 0 0 54 48 88.89% 0 1 64 6.7
8 Yassine Benzia Tiền vệ công 4 2 4 45 37 82.22% 3 0 60 6.5
17 Mikel Villanueva Alvarez Trung vệ 0 0 0 69 63 91.3% 0 1 75 7.4
35 Silvere Ganvoula Mboussy Tiền đạo cắm 1 1 0 4 3 75% 0 0 6 7
23 David Remeseiro Salgueiro, Jason Cánh phải 4 2 3 29 24 82.76% 1 0 41 7.7
10 Fashion Sakala Tiền đạo cắm 2 1 4 21 17 80.95% 5 1 39 8.6
30 Alfa Semedo Tiền vệ phòng ngự 3 1 0 45 40 88.89% 0 1 58 8.3
22 Mohammed Al Baqawi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 41 39 95.12% 0 1 51 7.3
52 Orlando Mosquera Thủ môn 0 0 0 38 33 86.84% 0 0 45 7.4
18 Ahmed Bamsaud Hậu vệ cánh trái 1 0 2 46 38 82.61% 4 0 62 8.2
14 Mansoor Al-Bishi Tiền vệ trụ 0 0 0 13 13 100% 0 0 20 6.9
7 Nawaf Al-Harthi Tiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 0 0 4 6.5
6 Rakan Al-Kaabi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 30 27 90% 0 1 37 6.6
72 Sabri Dahal Forward 2 1 1 11 8 72.73% 1 0 19 7.7
77 Rayan Enad Cánh phải 0 0 0 2 1 50% 2 0 7 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ