Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al-Akhdoud vs Damac FC, 00h30 ngày 31/12
Al-Akhdoud 1
0.78
1.03
0.98
0.83
2.05
3.30
3.25
1.11
0.72
0.91
0.89
VĐQG Ả Rập Xê-út » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Damac FC hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Akhdoud vs Damac FC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Akhdoud vs Damac FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Damac FC
0 - 1 Valentin Vada Kiến tạo: Dhari Sayyar Al-Anazi
Abdelkader Bedrane
Ra sân: Mateo Borrell
Ra sân: Ibrahim Ashi
Ra sân: Blaz Kramer
Yahya Mahdi NajiRa sân: Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
Alexandre Jesus Medina ReobascoRa sân: Abdullah Al Qahtani
Hassan RubayyiRa sân: Abdulrahman Al Obaid
Ra sân: Ali Al Salem
Ra sân: Burak Ince
Khalid Al SamiriRa sân: Valentin Vada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Damac FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Damac FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 3 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 9 | Blaz Kramer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 75 | 65 | 86.67% | 4 | 3 | 95 | 7.2 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 11 | Burak Ince | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 3 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 20 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 10 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 87 | Ghassan Hawsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 50 | 75.76% | 1 | 1 | 85 | 6.6 | |
| 3 | Ali Al Salem | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 0 | 62 | 5.9 | |
| 55 | Mateo Borrell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 21 | Mohammed Abo Abd | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 4 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 88 | Ibrahim Ashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 35 | 6.3 |
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 2 | 13 | 6.7 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 0 | 66 | 7.7 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 3 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 4 | 54 | 7 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 4 | 45 | 6.9 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 5 | Hassan Rubayyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

