Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al-Ettifaq vs Al-Akhdoud, 21h35 ngày 02/01
Al-Ettifaq
0.81
1.03
0.97
0.85
1.50
3.90
5.75
0.92
0.92
0.79
1.01
VĐQG Ả Rập Xê-út » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Akhdoud hôm nay ngày 02/01/2026 lúc 21:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ettifaq vs Al-Akhdoud tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ettifaq vs Al-Akhdoud hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Akhdoud
Blaz KramerRa sân: Burak Ince
Kiến tạo: Madallah Alolayan
Ibrahim AshiRa sân: Ali Al Salem
Saleh Al-HarthiRa sân: Mateo Borrell
Ra sân: Moussa Dembele
Ra sân: Abdullah Khateeb
Ra sân: Madallah Alolayan
Ahmed MajrashiRa sân: Abdulaziz Hetalh
Mohammed JuhaifRa sân: Ghassan Hawsawi
Ra sân: Francisco Calvo Quesada
Ra sân: Ondrej Duda
Ra sân: Ahmed Hassan Koka
Mohanad Al-QaydhiRa sân: Saeed Al-Rubaie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 6 | 5 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 42 | 9.2 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 19 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 8 | 0 | 69 | 7 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 67 | 60 | 89.55% | 6 | 0 | 87 | 7.8 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 87 | 79 | 90.8% | 2 | 0 | 102 | 7.7 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 3 | 36 | 7.6 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 61 | 7 | |
| 87 | Meshal Khayrallah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 6 | Faris Al Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 50 | 7 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 36 | 8.5 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 9 | Blaz Kramer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 1 | 51 | 6.1 | |
| 11 | Burak Ince | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 46 | 6.2 | |
| 20 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 10 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 87 | Ghassan Hawsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 3 | Ali Al Salem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 26 | 5.7 | |
| 55 | Mateo Borrell | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 21 | Mohammed Abo Abd | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 88 | Ibrahim Ashi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 96 | Ahmed Majrashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

