Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al-Ettifaq vs Al-Fateh, 02h00 ngày 20/02
Al-Ettifaq
0.98
0.83
0.80
1.00
2.20
3.40
2.88
0.71
1.14
0.84
0.98
VĐQG Ả Rập Xê-út » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Fateh hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ettifaq vs Al-Fateh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ettifaq vs Al-Fateh hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Fateh
Marwane Saadane Goal cancelled
Kiến tạo: Joao Costa
Wesley Delgado
Kiến tạo: Alvaro Medran Just
3 - 1 Mourad Batna Kiến tạo: Matias Ezequiel Vargas Martin
3 - 2 Sofiane Bendebka Kiến tạo: Mourad Batna
Sofiane Bendebka Goal awarded
Fahad Al ZubaidiRa sân: Wesley Delgado
Ra sân: Madallah Alolayan
4 - 3 Mourad Batna
Ra sân: Khalid Al-Ghannam
Mohammed Al SahihiRa sân: Naif Masoud
Ra sân: Ahmed Hassan Koka
Fahad Al Zubaidi
Ra sân: Joao Costa
Abdulaziz Alswealem
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 32 | 7.6 | |
| 19 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 4 | 37 | 6.2 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 5 | 1 | 74 | 7.8 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 18 | 48.65% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 47 | 6.1 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 41 | 8.2 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 53 | 6 | |
| 71 | Matija Gluscevic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 6 | Faris Al Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 49 | 5.1 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 28 | 21 | 75% | 8 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 36 | 7.5 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 0 | 6 | 61 | 5.9 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 45 | 6.3 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 5 | 3 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 8 | 0 | 53 | 10 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 5 | 2 | 70 | 6.9 | |
| 27 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 23 | Wesley Delgado | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 25 | Mohammed Al Sahihi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 2 | 55 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

