Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al-Ettifaq vs Al-Nassr, 00h30 ngày 31/12
Al-Ettifaq
0.90
0.92
0.87
0.93
6.70
5.10
1.32
1.08
0.76
0.82
0.98
VĐQG Ả Rập Xê-út » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Nassr hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ettifaq vs Al-Nassr tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ettifaq vs Al-Nassr hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Nassr
Wesley Gassova
Saad Al-Nasser Red card cancelled
Saad Al-Nasser
Kiến tạo: Faris Al Ghamdi
Nawaf Al-BoushailRa sân: Saad Al-Nasser
1 - 1 Joao Felix Sequeira Kiến tạo: Angelo Gabriel Borges Damaceno
Ra sân: Faris Al Ghamdi
1 - 2 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Kiến tạo: Joao Felix Sequeira
Abdullah Al KhaibariRa sân: Wesley Gassova
Ra sân: Madallah Alolayan
Kiến tạo: Radhi Al-Otaibe
Ayman YahyaRa sân: Sultan Al Ghannam
Ra sân: Alvaro Medran Just
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 28 | 8.9 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 2 | 47 | 6.5 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 49 | 7.6 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 6 | Faris Al Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 28 | 6.7 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 4 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 3 | 60 | 6.7 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 4 | 82 | 75 | 91.46% | 8 | 0 | 101 | 7.1 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 50 | 48 | 96% | 5 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 6 | 36 | 29 | 80.56% | 9 | 1 | 67 | 7.6 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 49 | 6.1 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 8 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 57 | 50 | 87.72% | 6 | 0 | 78 | 7.2 | |
| 1 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 96 | Saad Al-Nasser | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 80 | Wesley Gassova | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 5 | 0 | 56 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

