Kết quả trận Al-Ettifaq vs Al-Qadasiya, 01h00 ngày 03/11
Al-Ettifaq
+0.25 0.93
-0.25 0.88
2.5 0.90
u 0.70
3.65
1.84
3.02
+0.25 0.93
-0.25 0.85
1 0.85
u 0.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Qadasiya hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ettifaq vs Al-Qadasiya tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ettifaq vs Al-Qadasiya hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Qadasiya
0 - 1 Gaston Alvarez Kiến tạo: Nahitan Nandez
Gaston Alvarez Goal awarded
0 - 2 Julian Quinones Kiến tạo: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Julian Quinones Goal awarded
Ra sân: Madallah Alolayan
Mohammed QasemRa sân: Turki Al Ammar
Ali HazaziRa sân: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Gaston Alvarez
Ra sân: Moussa Dembele
Julian Quinones
Ra sân: Alvaro Medran Just
Ra sân: Meshal Khayrallah
Abdulaziz Al OthmanRa sân: Cameron Puertas
Haitham AsiriRa sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Qadasiya
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Qadasiya
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Abdullah Radif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 7 | Karl Toko Ekambi | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 42 | 7.4 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 9 | 2 | 79 | 6.8 | |
| 75 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 25 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 0 | 69 | 7.3 | |
| 88 | Abdulelah Al Malki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 0 | 81 | 7.2 | |
| 87 | Meshal Khayrallah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 2 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 21 | 6.8 |
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 47 | 8.5 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 73 | 71 | 97.26% | 0 | 3 | 84 | 7.5 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 0 | 68 | 7.9 | |
| 24 | Mohammed Qasem | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | ||
| 33 | Julian Quinones | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 35 | 7.6 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 2 | 79 | 7.6 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 7 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 1 | 80 | 6.7 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 1 | 0 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 0 | 62 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

