Kết quả trận Al-Ettifaq vs Al-Riyadh, 02h00 ngày 07/04
Al-Ettifaq
-1.5 0.94
+1.5 0.76
2.75 0.90
u 0.70
1.23
7.70
4.60
-0.5 0.94
+0.5 0.91
1 0.63
u 0.97
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Riyadh hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ettifaq vs Al-Riyadh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ettifaq vs Al-Riyadh hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Riyadh
Kiến tạo: Jack Hendry
Khalid Al-Shuwayyi
Yehya Sulaiman Al-ShehriRa sân: Fahad Al-Rashidi
Ali Al ZaqanRa sân: Abdulhadi Al-Harajin
Ra sân: Seko Fofana
Ra sân: Moussa Dembele
Moayad Al HoutiRa sân: Birama Toure
Mohammed Al Shwirekh
Ra sân: Karl Toko Ekambi
Ra sân: Demarai Gray
Ra sân: Alvaro Medran Just
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 97 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 45 | 7.8 | |
| 19 | Demarai Gray | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 14 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 67 | 52 | 77.61% | 6 | 1 | 82 | 7 | |
| 75 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 4 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 2 | 78 | 7.6 | |
| 77 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 73 | 7.6 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 59 | 7 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Defender | 0 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 3 | 3 | 86 | 7.3 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 26 | Ali Al Zaqan | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 1 | 3 | 66 | 6.9 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 71 | 7.4 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 0 | 51 | 7 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 6 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 4 | Mohammed Al Shwirekh | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 2 | 83 | 7.5 | |
| 77 | Moayad Al Houti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

