Kết quả trận Al-Ettifaq vs Al-Shabab, 02h00 ngày 08/03

Vòng 25
02:00 ngày 08/03/2026
Al-Ettifaq
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Al-Shabab
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.925
-0.5
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.854
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
13 9.4
2-0
19 10.5
2-1
11 41
3-1
23 101
3-2
26 66
4-2
71 41
4-3
111 86
0-0
16.5
1-1
7.2
2-2
12
3-3
41
4-4
181
AOS
-

VĐQG Ả Rập Xê-út » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Shabab hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ettifaq vs Al-Shabab tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ettifaq vs Al-Shabab hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Shabab

Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Phút
Al-Shabab Al-Shabab
Ondrej Duda match yellow.png
42'
Faris Al Ghamdi
Ra sân: Ondrej Duda
match change
50'
Khalid Al-Ghannam 1 - 0
Kiến tạo: Georginio Wijnaldum
match goal
51'
57'
match pen 1 - 1 Yannick Ferreira Carrasco
65'
match yellow.png Saad Yaslam
Faris Al Ghamdi match yellow.png
68'
75'
match yellow.png Hammam Al-Hammami
80'
match change Ali Al-Asmari
Ra sân: Vincent Sierro
80'
match change Haroune Camara
Ra sân: Hammam Al-Hammami
Mukhtar Ali match yellow.png
90'
Jalal Adel Al-Salem
Ra sân: Khalid Al-Ghannam
match change
90'
Jack Hendry
Ra sân: Radhi Al-Otaibe
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Shabab

Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Al-Shabab Al-Shabab
6
 
Tổng cú sút
 
18
3
 
Sút trúng cầu môn
 
8
13
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Phạt góc
 
6
10
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
7
 
Cứu thua
 
2
7
 
Cản phá thành công
 
13
8
 
Thử thách
 
8
36
 
Long pass
 
32
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
7
3
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Cản sút
 
5
6
 
Rê bóng thành công
 
13
2
 
Đánh chặn
 
8
10
 
Ném biên
 
22
325
 
Số đường chuyền
 
473
82%
 
Chuyền chính xác
 
86%
17
 
Pha tấn công
 
40
3
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
0.41
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.07
0.99
 
Cú sút trúng đích
 
2.91
7
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
41
9
 
Số quả tạt chính xác
 
23
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
6
 
Phá bóng
 
2

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Faris Al Ghamdi
4
Jack Hendry
24
Jalal Adel Al-Salem
22
Abdulbasit Hawswi Abdullah
12
Awad Dahal
27
Hassan Al Musallam
58
Yasir Shammari
29
Abdullah Al Ghamdi
19
Ahmed Hassan Koka
Al-Ettifaq Al-Ettifaq 3-5-2
4-4-2 Al-Shabab Al-Shabab
1
Rodak
5
Quesada
3
Madu
70
Khateeb
18
Costa
7
Ali
10
Just
11
Duda
61
Al-Otaib...
17
Al-Ghann...
8
Wijnaldu...
43
Grohe
17
Al-Thani
4
Hoedt
3
Al-Bolea...
31
Yaslam
22
Al-Hamma...
14
Sierro
8
Brownhil...
29
Adli
9
Hamdalla...
10
Carrasco

Substitutes

40
Ali Al-Asmari
70
Haroune Camara
23
Abdulaziz Abdul Rahma
2
Mohammed Al Shwirekh
5
Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
27
Fawaz Al-Sagour
37
Abdullah Matuq
7
Unai Hernandez
20
Basil Al-Sayali
Đội hình dự bị
Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Faris Al Ghamdi 6
Jack Hendry 4
Jalal Adel Al-Salem 24
Abdulbasit Hawswi Abdullah 22
Awad Dahal 12
Hassan Al Musallam 27
Yasir Shammari 58
Abdullah Al Ghamdi 29
Ahmed Hassan Koka 19
Al-Ettifaq Al-Shabab
40 Ali Al-Asmari
70 Haroune Camara
23 Abdulaziz Abdul Rahma
2 Mohammed Al Shwirekh
5 Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
27 Fawaz Al-Sagour
37 Abdullah Matuq
7 Unai Hernandez
20 Basil Al-Sayali

Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Shabab

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 7
12 Phạm lỗi 11.33
5.67 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 1.67
54.67% Kiểm soát bóng 56.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.9
1.9 Bàn thua 1.6
3.6 Sút trúng cầu môn 6.2
12.1 Phạm lỗi 10.3
3.4 Phạt góc 5.7
2.9 Thẻ vàng 1.3
46.8% Kiểm soát bóng 55.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Ettifaq (29trận)
Chủ Khách
Al-Shabab (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
5
7
HT-H/FT-T
4
0
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
1
2
HT-H/FT-H
3
1
5
8
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
1
3
1
2
HT-B/FT-B
1
1
4
0

Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Georginio Wijnaldum Tiền vệ trụ 2 1 1 22 17 77.27% 0 0 38 6.1
5 Francisco Calvo Quesada Trung vệ 0 0 0 39 32 82.05% 1 1 57 7.1
11 Ondrej Duda Tiền vệ trụ 0 0 0 25 19 76% 0 0 32 6.5
10 Alvaro Medran Just Tiền vệ trụ 0 0 0 56 46 82.14% 3 2 75 6.9
1 Marek Rodak Thủ môn 0 0 0 26 20 76.92% 0 0 45 9.3
3 Abdullah Mohammed Madu Trung vệ 0 0 0 23 23 100% 0 1 32 6.6
7 Mukhtar Ali Tiền vệ phòng ngự 2 0 3 38 36 94.74% 0 0 43 7
17 Khalid Al-Ghannam Cánh trái 1 1 0 16 11 68.75% 2 0 29 7.7
70 Abdullah Khateeb Trung vệ 0 0 0 18 14 77.78% 0 1 33 6.6
61 Radhi Al-Otaibe Hậu vệ cánh phải 0 0 0 28 24 85.71% 0 0 52 6.8
6 Faris Al Ghamdi Tiền vệ trụ 0 0 0 8 6 75% 1 1 17 6.5
18 Joao Costa Cánh phải 1 1 0 26 19 73.08% 2 1 53 7.1

Al-Shabab Al-Shabab
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
43 Marcelo Grohe Thủ môn 0 0 0 26 18 69.23% 0 0 30 6.7
10 Yannick Ferreira Carrasco Cánh trái 5 3 5 53 44 83.02% 8 0 85 7.6
9 Abderrazak Hamdallah Tiền đạo cắm 3 1 2 29 25 86.21% 0 1 43 5.9
4 Wesley Hoedt Trung vệ 1 0 0 52 47 90.38% 0 4 66 8
8 Josh Brownhill Tiền vệ trụ 2 1 1 36 32 88.89% 1 1 48 6.4
14 Vincent Sierro Tiền vệ trụ 0 0 1 46 41 89.13% 0 0 53 6.7
3 Ali Al-Boleahi Trung vệ 1 0 0 54 53 98.15% 0 1 64 6.8
40 Ali Al-Asmari Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 7 6 85.71% 1 0 9 6.6
29 Yacine Adli Tiền vệ phòng ngự 3 1 3 60 54 90% 3 1 79 8.4
70 Haroune Camara Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 1 0 5 6.4
31 Saad Yaslam Hậu vệ cánh trái 0 0 1 50 41 82% 4 0 77 7
17 Mohamed Al-Thani Hậu vệ cánh phải 0 0 0 40 31 77.5% 3 1 64 6.9
22 Hammam Al-Hammami Cánh phải 2 2 0 19 16 84.21% 2 1 37 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ