Kết quả trận Al-Ettifaq vs Al-Taawoun, 00h30 ngày 04/02
Al-Ettifaq
-0.25 1.06
+0.25 0.72
1.5 1.40
u 0.30
2.26
2.60
3.40
-0 1.06
+0 1.03
1 0.78
u 1.03
2.88
3.25
2.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Taawoun hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ettifaq vs Al-Taawoun tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ettifaq vs Al-Taawoun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Taawoun
Victor Hugo
Ra sân: Radhi Al-Otaibe
Fahad Al RashidiRa sân: Gabriel Teixeira Aragao
Ahmed Saleh BahusaynRa sân: Victor Hugo
Abdulmalik Al-HarbiRa sân: Mishal Al-Alaeli
Ra sân: Joao Costa
Keshim Al-QahtaniRa sân: Cristhoper Zambrano
Ra sân: Moussa Dembele
Ra sân: Khalid Al-Ghannam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Taawoun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Taawoun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 19 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 1 | 70 | 7.7 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 58 | 7.6 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 5 | 56 | 7.4 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 52 | 7.5 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 5 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 15 | Mohau Nkota | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 23 | 7 | |
| 60 | Abdulrahman Nabza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.7 |
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 44 | 32 | 72.73% | 10 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 67 | 7.2 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 97 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 20 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 19 | Cristhoper Zambrano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 65 | 6.4 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 57 | 54 | 94.74% | 3 | 0 | 84 | 6.7 | |
| 2 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 4 | 1 | 77 | 7.3 | |
| 6 | Victor Hugo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 44 | Abdulmalik Al-Harbi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 70 | Keshim Al-Qahtani | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

