Kết quả trận Al-Ettifaq vs Damac FC, 22h00 ngày 06/02
Al-Ettifaq
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.5 1.30
u 0.40
1.78
3.60
3.50
-0.25 0.80
+0.25 0.88
1 0.80
u 1.00
2.38
4.33
2.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Damac FC hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ettifaq vs Damac FC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ettifaq vs Damac FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Damac FC
Kiến tạo: Khalid Al-Ghannam
Morlaye Sylla
ArielsonRa sân: Mohammad Alsalkhadi
Ra sân: Ahmed Hassan Koka
Ra sân: Khalid Al-Ghannam
Kiến tạo: Georginio Wijnaldum
Tareq AbdullahRa sân: Riad Sharahili
Jamal Harkass
Nawaf Al-SadiRa sân: Yakou Meite
Yahya Mahdi NajiRa sân: Abdulrahman Al Obaid
Alhwsawi Sanousi Mohammed
Ra sân: Mukhtar Ali
Ra sân: Radhi Al-Otaibe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Damac FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Damac FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 45 | 7.8 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 51 | 7.5 | |
| 19 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 23 | 6.5 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 4 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 1 | 46 | 7.5 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 71 | Matija Gluscevic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 7 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 21 | 19 | 90.48% | 7 | 0 | 44 | 8.1 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 24 | Jalal Adel Al-Salem | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.9 |
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 50 | 41 | 82% | 4 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 7 | 0 | 70 | 6.5 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 3 | 67 | 6.6 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 6 | Tareq Abdullah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 18 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 8 | 0 | 74 | 7.2 | |
| 99 | Arielson | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 17 | Mohammad Alsalkhadi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 22 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

