Kết quả trận Al-Ettifaq vs Damac FC, 22h00 ngày 06/02

Vòng 21
22:00 ngày 06/02/2026
Al-Ettifaq
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Damac FC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.952
+1.5
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.793
Xỉu
2.02
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 11.5
2-0
8.4 24
2-1
7.3 16
3-1
13.5 40
3-2
24 34
4-2
60 195
4-3
170 200
0-0
11
1-1
6.4
2-2
15
3-3
75
4-4
200
AOS
25

VĐQG Ả Rập Xê-út » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Damac FC hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ettifaq vs Damac FC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ettifaq vs Damac FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Damac FC

Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Phút
Damac FC Damac FC
Abdulbaset Ali Al Hindi match yellow.png
5'
Georginio Wijnaldum 1 - 0
Kiến tạo: Khalid Al-Ghannam
match goal
19'
Khalid Al-Ghannam match yellow.png
21'
44'
match yellow.png Morlaye Sylla
59'
match change Arielson
Ra sân: Mohammad Alsalkhadi
Matija Gluscevic
Ra sân: Ahmed Hassan Koka
match change
69'
Jack Hendry match yellow.png
72'
Jalal Adel Al-Salem
Ra sân: Khalid Al-Ghannam
match change
72'
Mukhtar Ali 2 - 0
Kiến tạo: Georginio Wijnaldum
match goal
75'
76'
match change Tareq Abdullah
Ra sân: Riad Sharahili
79'
match yellow.png Jamal Harkass
82'
match change Nawaf Al-Sadi
Ra sân: Yakou Meite
82'
match change Yahya Mahdi Naji
Ra sân: Abdulrahman Al Obaid
85'
match yellow.png Alhwsawi Sanousi Mohammed
Radhi Al-Otaibe match yellow.png
88'
Abdullah Al Ghamdi
Ra sân: Mukhtar Ali
match change
90'
Madallah Alolayan
Ra sân: Radhi Al-Otaibe
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Damac FC

Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Damac FC Damac FC
12
 
Tổng cú sút
 
15
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Phạt góc
 
5
14
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
3
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
2
 
Cứu thua
 
4
18
 
Cản phá thành công
 
19
5
 
Thử thách
 
4
23
 
Long pass
 
42
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
9
 
Successful center
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
9
0
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
4
14
 
Rê bóng thành công
 
15
14
 
Đánh chặn
 
12
19
 
Ném biên
 
19
319
 
Số đường chuyền
 
446
80%
 
Chuyền chính xác
 
87%
70
 
Pha tấn công
 
100
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
70
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
10
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
2.04
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.7
1.42
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.51
2.04
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.7
1.92
 
Cú sút trúng đích
 
0.56
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
16
 
Số quả tạt chính xác
 
30
44
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
26
 
Phá bóng
 
9

Đội hình xuất phát

Substitutes

71
Matija Gluscevic
24
Jalal Adel Al-Salem
33
Madallah Alolayan
29
Abdullah Al Ghamdi
22
Abdulbasit Hawswi Abdullah
12
Awad Dahal
3
Abdullah Mohammed Madu
60
Abdulrahman Nabza
27
Hassan Al Musallam
Al-Ettifaq Al-Ettifaq 4-4-2
4-3-3 Damac FC Damac FC
1
Rodak
5
Quesada
37
Hindi
4
Hendry
61
Al-Otaib...
18
Costa
10
Just
7
Ali
8
Wijnaldu...
17
Al-Ghann...
19
Koka
1
Silva
12
Mohammed
15
Harkass
3
Bedrane
13
Obaid
2
Sylla
26
Sharahil...
8
Vada
17
Alsalkha...
11
Meite
20
Al-Anazi

Substitutes

99
Arielson
6
Tareq Abdullah
18
Nawaf Al-Sadi
80
Yahya Mahdi Naji
33
Moataz Al-Baqaawi
21
Ahmed Omar
5
Hassan Rubayyi
22
Abdul Rahman Al Khaibre
88
Khalid Al Samiri
Đội hình dự bị
Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Matija Gluscevic 71
Jalal Adel Al-Salem 24
Madallah Alolayan 33
Abdullah Al Ghamdi 29
Abdulbasit Hawswi Abdullah 22
Awad Dahal 12
Abdullah Mohammed Madu 3
Abdulrahman Nabza 60
Hassan Al Musallam 27
Al-Ettifaq Damac FC
99 Arielson
6 Tareq Abdullah
18 Nawaf Al-Sadi
80 Yahya Mahdi Naji
33 Moataz Al-Baqaawi
21 Ahmed Omar
5 Hassan Rubayyi
22 Abdul Rahman Al Khaibre
88 Khalid Al Samiri

Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Damac FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 0.67
3 Sút trúng cầu môn 3.67
11.67 Phạm lỗi 14.33
3.67 Phạt góc 4.67
1 Thẻ vàng 4.33
52.67% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.1
1.9 Bàn thua 1.4
3.3 Sút trúng cầu môn 3.8
12.9 Phạm lỗi 12.9
3.4 Phạt góc 4.5
2.8 Thẻ vàng 3
47.2% Kiểm soát bóng 50.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Ettifaq (27trận)
Chủ Khách
Damac FC (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
1
4
HT-H/FT-T
3
0
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
1
HT-H/FT-H
3
1
5
3
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
3
2
1
HT-B/FT-B
1
1
4
1

Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Georginio Wijnaldum Tiền vệ trụ 4 3 1 28 25 89.29% 0 0 45 7.8
5 Francisco Calvo Quesada Trung vệ 0 0 0 27 21 77.78% 0 2 51 7.5
19 Ahmed Hassan Koka Tiền đạo cắm 4 1 0 8 5 62.5% 0 3 23 6.5
10 Alvaro Medran Just Tiền vệ trụ 0 0 2 36 33 91.67% 4 0 49 7.6
1 Marek Rodak Thủ môn 0 0 0 34 22 64.71% 0 1 46 7.5
4 Jack Hendry Trung vệ 0 0 0 38 33 86.84% 0 1 51 6.9
7 Mukhtar Ali Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 43 31 72.09% 0 1 55 7.5
37 Abdulbaset Ali Al Hindi Trung vệ 0 0 0 38 34 89.47% 0 2 50 7.1
17 Khalid Al-Ghannam Cánh trái 2 1 3 14 13 92.86% 1 0 29 7.5
71 Matija Gluscevic Cánh trái 0 0 1 3 2 66.67% 0 1 9 7
61 Radhi Al-Otaibe Hậu vệ cánh phải 0 0 4 21 19 90.48% 7 0 44 8.1
18 Joao Costa Cánh phải 1 0 0 19 12 63.16% 4 1 48 7.3
24 Jalal Adel Al-Salem Cánh phải 0 0 0 5 3 60% 0 0 8 6.9

Damac FC Damac FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Yakou Meite Tiền đạo cắm 0 0 0 19 17 89.47% 3 2 38 6.7
8 Valentin Vada Tiền vệ trụ 2 1 1 50 41 82% 4 0 69 6.5
2 Morlaye Sylla Cánh trái 4 0 1 40 34 85% 0 0 50 6.6
13 Abdulrahman Al Obaid Hậu vệ cánh trái 2 0 1 52 48 92.31% 7 0 70 6.5
26 Riad Sharahili Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 39 33 84.62% 0 1 49 6.7
3 Abdelkader Bedrane Trung vệ 1 0 1 54 47 87.04% 0 3 67 6.6
1 Kewin Oliveira Silva Thủ môn 0 0 0 20 19 95% 0 0 30 6.9
15 Jamal Harkass Trung vệ 0 0 0 47 38 80.85% 2 2 61 6.8
6 Tareq Abdullah Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 16 15 93.75% 0 0 20 6.9
80 Yahya Mahdi Naji Cánh phải 1 0 0 8 8 100% 0 0 10 6.4
12 Alhwsawi Sanousi Mohammed Hậu vệ cánh phải 1 0 1 32 29 90.63% 2 0 59 6.3
18 Nawaf Al-Sadi Cánh phải 1 1 1 4 4 100% 1 0 7 6.5
20 Dhari Sayyar Al-Anazi Hậu vệ cánh trái 1 0 1 49 40 81.63% 8 0 74 7.2
99 Arielson Forward 0 0 0 2 2 100% 0 0 7 6.6
17 Mohammad Alsalkhadi Midfielder 1 0 1 14 11 78.57% 3 0 22 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ