Kết quả trận Al-Fateh vs Abha, 01h00 ngày 21/10
Al-Fateh
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Fateh vs Abha hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Fateh vs Abha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Fateh vs Abha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Abha
Kiến tạo: Mukhtar Ali
Kiến tạo: Sofiane Bendebka
2 - 1 Zakaria Sami Kiến tạo: Ahmed Abdu
Suad NatiqRa sân: Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Kiến tạo: Mukhtar Ali
Ahmad Al-Hbeab
Francois KamanoRa sân: Mohammed Naji
Mohammed Al-OufiRa sân: Uros Matic
Ziyad Al SahafiRa sân: Saad Bguir
Ra sân: Cristian Tello Herrera
Hassan Al-AliRa sân: Ahmad Al-Hbeab
Ra sân: Saeed Baattia
Ra sân: Tawfiq Buhumaid
Ra sân: Jorge Djaniny Tavares Semedo
Kiến tạo: Lucas Zelarrayan
Ra sân: Sofiane Bendebka
Ziyad Al Sahafi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Abha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Abha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 6 | 0 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 61 | 7 | |
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 7.9 | |
| 2 | Ali El-Zubaidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 60 | 8.4 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 55 | 7.9 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 2 | 74 | 7 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 0 | 77 | 8.3 | |
| 25 | Tawfiq Buhumaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 61 | 6.5 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 7 | 3 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 70 | 8.7 | |
| 66 | Abbas Sadiq Alhassan | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7.6 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 12 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 58 | 7.5 |
Abha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 60 | 51 | 85% | 0 | 0 | 76 | 6.7 | |
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 8 | Uros Matic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 17 | Saleh Al-Qumaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 10 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 4 | Suad Natiq | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 30 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 3 | Mohammed Naji | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 21 | Zakaria Sami | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 53 | 7.8 | |
| 24 | Mohammed Al-Oufi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 6 | Ahmad Al-Hbeab | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 9 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

