Kết quả trận Al-Fateh vs Abha, 01h00 ngày 21/10

Vòng 10
01:00 ngày 21/10/2023
Al-Fateh
Đã kết thúc 4 - 1 (2 - 0)
Abha
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐQG Ả Rập Xê-út » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Fateh vs Abha hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Fateh vs Abha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Fateh vs Abha hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Abha

Al-Fateh Al-Fateh
Phút
Abha Abha
Mourad Batna 1 - 0
Kiến tạo: Mukhtar Ali
match goal
21'
Jorge Djaniny Tavares Semedo 2 - 0
Kiến tạo: Sofiane Bendebka
match goal
45'
Jason Denayer match yellow.png
45'
55'
match goal 2 - 1 Zakaria Sami
Kiến tạo: Ahmed Abdu
70'
match change Suad Natiq
Ra sân: Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Lucas Zelarrayan 3 - 1
Kiến tạo: Mukhtar Ali
match goal
70'
73'
match yellow.png Ahmad Al-Hbeab
74'
match change Francois Kamano
Ra sân: Mohammed Naji
75'
match change Mohammed Al-Oufi
Ra sân: Uros Matic
86'
match change Ziyad Al Sahafi
Ra sân: Saad Bguir
Salem Al Najdi
Ra sân: Cristian Tello Herrera
match change
86'
86'
match change Hassan Al-Ali
Ra sân: Ahmad Al-Hbeab
Ali El-Zubaidi
Ra sân: Saeed Baattia
match change
86'
Abbas Sadiq Alhassan
Ra sân: Tawfiq Buhumaid
match change
86'
Abdullah Al-Mogren
Ra sân: Jorge Djaniny Tavares Semedo
match change
90'
Abbas Sadiq Alhassan 4 - 1
Kiến tạo: Lucas Zelarrayan
match goal
90'
Mohammed Al Fuhaid
Ra sân: Sofiane Bendebka
match change
90'
90'
match yellow.png Ziyad Al Sahafi
Marwane Saadane match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Abha

Al-Fateh Al-Fateh
Abha Abha
4
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
20
 
Tổng cú sút
 
15
8
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
5
9
 
Cản sút
 
5
18
 
Sút Phạt
 
20
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
490
 
Số đường chuyền
 
333
18
 
Phạm lỗi
 
15
2
 
Việt vị
 
1
8
 
Đánh đầu thành công
 
6
4
 
Cứu thua
 
4
15
 
Rê bóng thành công
 
18
19
 
Đánh chặn
 
6
15
 
Cản phá thành công
 
18
12
 
Thử thách
 
12
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
109
 
Pha tấn công
 
81
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
50

Đội hình xuất phát

Substitutes

83
Salem Al Najdi
2
Ali El-Zubaidi
66
Abbas Sadiq Alhassan
14
Mohammed Al Fuhaid
20
Abdullah Al-Mogren
26
Mustafa Reda Malayekah
87
Qasim Al-Oujami
18
Mohammed Al Saeed
8
Nooh Al-Mousa
Al-Fateh Al-Fateh 4-3-3
5-4-1 Abha Abha
1
Rinne
25
Buhumaid
17
Saadane
64
Denayer
12
Baattia
21
Semedo
7
Ali
28
Bendebka
37
Herrera
10
Zelarray...
11
Batna
16
Tatarusa...
14
Al-Jumai...
17
Al-Qumai...
18
Noguera
6
Al-Hbeab
3
Naji
10
Bguir
21
Sami
5
Krychowi...
8
Matic
71
Abdu

Substitutes

4
Suad Natiq
11
Francois Kamano
24
Mohammed Al-Oufi
30
Ziyad Al Sahafi
9
Hassan Al-Ali
12
Abdulrahman Al Bouq
13
Mohammed Al-Kunaydiri
88
Saad Al-Salouli
80
Abdulelah Al Shammry
Đội hình dự bị
Al-Fateh Al-Fateh
Salem Al Najdi 83
Ali El-Zubaidi 2
Abbas Sadiq Alhassan 66
Mohammed Al Fuhaid 14
Abdullah Al-Mogren 20
Mustafa Reda Malayekah 26
Qasim Al-Oujami 87
Mohammed Al Saeed 18
Nooh Al-Mousa 8
Al-Fateh Abha
4 Suad Natiq
11 Francois Kamano
24 Mohammed Al-Oufi
30 Ziyad Al Sahafi
9 Hassan Al-Ali
12 Abdulrahman Al Bouq
13 Mohammed Al-Kunaydiri
88 Saad Al-Salouli
80 Abdulelah Al Shammry

Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Abha

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 5.33
13.67 Phạm lỗi 15.67
2.33 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 2.33
46.67% Kiểm soát bóng 66.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2
1.8 Bàn thua 0.7
5 Sút trúng cầu môn 6.6
13.8 Phạm lỗi 15.2
5.2 Phạt góc 6.5
2.2 Thẻ vàng 2.2
47% Kiểm soát bóng 61.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Fateh (29trận)
Chủ Khách
Abha (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
5
0
HT-H/FT-T
3
2
5
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
3
2
1
HT-B/FT-H
3
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
2
HT-H/FT-B
2
1
0
0
HT-B/FT-B
4
2
0
8

Al-Fateh Al-Fateh
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Cristian Tello Herrera Cánh trái 6 0 2 42 38 90.48% 0 0 61 7
21 Jorge Djaniny Tavares Semedo Tiền đạo cắm 2 2 2 22 18 81.82% 0 0 43 7.9
2 Ali El-Zubaidi Hậu vệ cánh phải 0 0 1 6 5 83.33% 0 0 7 6.5
1 Jacob Rinne Thủ môn 0 0 1 22 20 90.91% 0 0 32 7.4
10 Lucas Zelarrayan Tiền vệ công 2 1 5 42 32 76.19% 0 0 60 8.4
64 Jason Denayer Trung vệ 0 0 0 49 45 91.84% 0 0 63 7.2
28 Sofiane Bendebka Tiền vệ trụ 0 0 2 41 36 87.8% 0 1 55 7.9
17 Marwane Saadane Trung vệ 0 0 0 65 59 90.77% 0 2 74 7
7 Mukhtar Ali Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 69 65 94.2% 0 0 77 8.3
25 Tawfiq Buhumaid Hậu vệ cánh trái 0 0 0 48 44 91.67% 0 2 61 6.5
11 Mourad Batna Cánh phải 7 3 2 39 32 82.05% 0 1 70 8.7
66 Abbas Sadiq Alhassan Midfielder 2 2 0 3 2 66.67% 0 0 10 7.6
83 Salem Al Najdi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 5 5 100% 0 0 12 7.1
12 Saeed Baattia Midfielder 0 0 0 36 32 88.89% 0 2 58 7.5

Abha Abha
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Grzegorz Krychowiak Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 60 51 85% 0 0 76 6.7
16 Anton Ciprian Tatarusanu Thủ môn 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 33 6.4
8 Uros Matic Tiền vệ trụ 1 0 0 12 11 91.67% 0 0 19 6.3
17 Saleh Al-Qumaizi Hậu vệ cánh phải 0 0 1 30 25 83.33% 0 0 43 6.6
10 Saad Bguir Tiền vệ công 1 1 3 38 30 78.95% 0 0 51 7.1
11 Francois Kamano Cánh trái 2 1 1 8 6 75% 0 0 16 7
18 Fabian Noguera Trung vệ 1 0 0 33 28 84.85% 0 2 47 6.6
4 Suad Natiq Trung vệ 1 0 0 8 8 100% 0 0 9 6
30 Ziyad Al Sahafi Trung vệ 1 0 0 0 0 0% 0 0 2 5.9
14 Fahd Mohammed Al-Jumaiya Cánh phải 0 0 0 16 11 68.75% 0 1 35 6.7
3 Mohammed Naji Trung vệ 1 1 0 19 15 78.95% 0 0 44 6.5
21 Zakaria Sami Tiền vệ phòng ngự 3 1 1 33 24 72.73% 0 1 53 7.8
24 Mohammed Al-Oufi Hậu vệ cánh trái 0 0 1 9 6 66.67% 0 0 18 6.8
71 Ahmed Abdu Tiền đạo cắm 2 0 2 16 15 93.75% 0 2 32 6.9
6 Ahmad Al-Hbeab Trung vệ 0 0 0 27 22 81.48% 0 0 33 6.3
9 Hassan Al-Ali Tiền đạo cắm 1 0 2 5 5 100% 0 0 15 7.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ