Kết quả trận Al-Fateh vs Al-Nassr, 00h30 ngày 15/02
Al-Fateh
+1.5 0.90
-1.5 0.90
3.5 0.79
u 0.93
6.70
1.27
5.40
+0.75 0.90
-0.75 0.99
1.5 0.88
u 0.82
5.45
1.72
2.7
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Nassr hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Fateh vs Al-Nassr tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Fateh vs Al-Nassr hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al-Nassr
0 - 1 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Kiến tạo: Sadio Mane
Abdullah Al Khaibari
Mohamed Simakan Goal cancelled
Ra sân: Naif Masoud
Ayman YahyaRa sân: Sadio Mane
Ali Al-HassanRa sân: Abdullah Al Khaibari
0 - 2 Ayman Yahya Kiến tạo: Kingsley Coman
Nawaf Al-BoushailRa sân: Sultan Al Ghannam
Inigo Martinez Berridi
Ra sân: Sofiane Bendebka
Abdulla Al HamdanRa sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Nader Al-SharariRa sân: Inigo Martinez Berridi
Ra sân: Saeed Baattia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 6 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 3 | 56 | 6.5 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 3 | 58 | 6.7 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 10 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 27 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 98 | Abdul Aziz Al-Fawaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 23 | Wesley Delgado | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 37 | Mohammed Al-Sarnoukh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 10 | 6.8 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 29 | 7.7 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 65 | 7.2 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 54 | 7 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 46 | 7.4 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 3 | 0 | 5 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 54 | 7.3 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 2 | 38 | 7.2 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 23 | Ayman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 7.6 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 48 | 8.1 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

