Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Al-Fateh vs Al-Shabab, 20h10 ngày 03/01

Vòng 13
20:10 ngày 03/01/2026
Al-Fateh
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (1 - 0)
Al-Shabab 2
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 21℃~22℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.99
-0
0.83
O 2.75
0.86
U 2.75
0.94
1
2.31
X
3.55
2
2.80
Hiệp 1
+0
0.96
-0
0.88
O 1.25
1.07
U 1.25
0.73

VĐQG Ả Rập Xê-út » 14

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Shabab hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 20:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Fateh vs Al-Shabab tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Fateh vs Al-Shabab hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al-Shabab

Al-Fateh Al-Fateh
Phút
Al-Shabab Al-Shabab
Sofiane Bendebka 1 - 0
Kiến tạo: Mourad Batna
match goal
11'
Abdulaziz Alswealem
Ra sân: Ziyad Maher Aljari
match change
17'
19'
match yellow.png Hussain Al-Sabiyani
27'
match yellow.png Faisal Al-Subiani
41'
match change Nawaf Al Ghulaimish
Ra sân: Hussain Al-Sabiyani
Mourad Batna match yellow.png
45'
47'
match yellow.pngmatch red Faisal Al-Subiani
56'
match yellow.png Yannick Ferreira Carrasco
Saeed Baattia match yellow.png
57'
Zaydou Youssouf
Ra sân: Abdul Aziz Al-Fawaz
match change
60'
62'
match red Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
Wesley Delgado match yellow.png
65'
Ali Al Masoud
Ra sân: Wesley Delgado
match change
79'
Mohammed Al-Sarnoukh
Ra sân: Marwane Saadane
match change
79'
88'
match change Majed Abdullah
Ra sân: Hammam Al-Hammami
88'
match change Nawaf Al-Sadi
Ra sân: Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Fahad Al Zubaidi 2 - 0 match goal
90'
Fahad Al Zubaidi match yellow.png
90'
Fahad Al Zubaidi
Ra sân: Sofiane Bendebka
match change
90'
Mohammed Al Sahihi
Ra sân: Naif Masoud
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al-Shabab

Al-Fateh Al-Fateh
Al-Shabab Al-Shabab
13
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
19
 
Phạm lỗi
 
20
6
 
Phạt góc
 
9
20
 
Sút Phạt
 
19
0
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
1
 
Cứu thua
 
3
23
 
Cản phá thành công
 
15
8
 
Thử thách
 
13
42
 
Long pass
 
24
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Dội cột/xà
 
0
5
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
9
12
 
Đánh chặn
 
4
17
 
Ném biên
 
18
375
 
Số đường chuyền
 
259
74%
 
Chuyền chính xác
 
68%
76
 
Pha tấn công
 
78
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
8
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
5
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
68
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
2.96
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.51
2.18
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.26
2.96
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.51
1.91
 
Cú sút trúng đích
 
0.12
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
14
 
Số quả tạt chính xác
 
20
55
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
25
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

78
Abdulaziz Alswealem
33
Zaydou Youssouf
37
Mohammed Al-Sarnoukh
29
Ali Al Masoud
25
Mohammed Al Sahihi
27
Fahad Al Zubaidi
97
Amin Mohammedsal Albukhari
49
Saad Al Sharfa
80
Faisal Al-Abdulwahed
Al-Fateh Al-Fateh 3-4-2-1
4-2-3-1 Al-Shabab Al-Shabab
1
Flores
17
Saadane
44
Fernande...
4
Aljari
23
Delgado
6
Masoud
98
Al-Fawaz
15
Baattia
10
Martin
11
Batna
28
Bendebka
43
Grohe
16
Al-Sabiy...
5
Makki
4
Hoedt
31
Yaslam
6
Al-Subia...
8
Brownhil...
22
Al-Hamma...
29
Adli
10
Carrasco
13
Junior

Substitutes

66
Nawaf Al Ghulaimish
21
Nawaf Al-Sadi
19
Majed Abdullah
60
Muhammad Al Otaibi
23
Abdulaziz Abdul Rahma
34
Sultan
37
Abdullah Matuq
72
Nasser Mohammed Al Bishi
63
Abdullah Jaman
Đội hình dự bị
Al-Fateh Al-Fateh
Abdulaziz Alswealem 78
Zaydou Youssouf 33
Mohammed Al-Sarnoukh 37
Ali Al Masoud 29
Mohammed Al Sahihi 25
Fahad Al Zubaidi 27
Amin Mohammedsal Albukhari 97
Saad Al Sharfa 49
Faisal Al-Abdulwahed 80
Al-Fateh Al-Shabab
66 Nawaf Al Ghulaimish
21 Nawaf Al-Sadi
19 Majed Abdullah
60 Muhammad Al Otaibi
23 Abdulaziz Abdul Rahma
34 Sultan
37 Abdullah Matuq
72 Nasser Mohammed Al Bishi
63 Abdullah Jaman

Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al-Shabab

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 2.33
4 Sút trúng cầu môn 3.67
15.33 Phạm lỗi 12.33
4 Phạt góc 5.33
3 Thẻ vàng 3
44.67% Kiểm soát bóng 37.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.9
1.9 Bàn thua 1.7
5 Sút trúng cầu môn 3.4
13.6 Phạm lỗi 9.6
5.7 Phạt góc 4.7
2.3 Thẻ vàng 3.2
45.9% Kiểm soát bóng 41.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Fateh (16trận)
Chủ Khách
Al-Shabab (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
1
5
HT-H/FT-T
2
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
1
2
3
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
0
HT-B/FT-B
2
1
2
0

Al-Fateh Al-Fateh
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Fernando Pacheco Flores Thủ môn 0 0 0 24 14 58.33% 0 0 33 6.8
10 Matias Ezequiel Vargas Martin Cánh trái 1 0 2 18 10 55.56% 3 0 32 7.3
28 Sofiane Bendebka Tiền vệ trụ 2 1 1 36 27 75% 0 1 44 7.1
17 Marwane Saadane Trung vệ 1 0 0 37 22 59.46% 0 1 47 7
44 Jorge Fernandes Trung vệ 0 0 0 34 27 79.41% 0 4 51 7.1
33 Zaydou Youssouf Tiền vệ trụ 0 0 0 31 29 93.55% 0 1 36 7.5
11 Mourad Batna Cánh phải 1 0 6 36 32 88.89% 6 1 62 8.8
4 Ziyad Maher Aljari Trung vệ 0 0 0 4 0 0% 0 0 5 6.4
6 Naif Masoud Tiền vệ trụ 2 2 0 37 27 72.97% 0 0 57 7.4
15 Saeed Baattia Midfielder 0 0 1 37 29 78.38% 3 0 67 6.7
29 Ali Al Masoud Forward 1 0 0 7 7 100% 0 0 8 6.6
27 Fahad Al Zubaidi Cánh phải 1 1 0 1 1 100% 0 1 4 7.9
98 Abdul Aziz Al-Fawaz Midfielder 1 0 0 9 7 77.78% 0 1 19 6.5
23 Wesley Delgado Midfielder 2 1 0 22 13 59.09% 2 2 46 6.9
78 Abdulaziz Alswealem Forward 1 0 0 26 22 84.62% 0 2 37 6.9
37 Mohammed Al-Sarnoukh Midfielder 0 0 0 10 9 90% 0 0 12 6.7

Al-Shabab Al-Shabab
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
43 Marcelo Grohe Thủ môn 0 0 0 28 18 64.29% 0 0 38 7.4
10 Yannick Ferreira Carrasco Cánh trái 2 0 1 15 10 66.67% 16 1 57 6.1
4 Wesley Hoedt Trung vệ 0 0 0 39 26 66.67% 0 3 55 6.8
8 Josh Brownhill Tiền vệ trụ 1 1 1 36 29 80.56% 0 1 51 7
13 Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior Cánh phải 1 0 0 23 10 43.48% 0 7 34 6.7
29 Yacine Adli Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 35 27 77.14% 1 0 52 6.1
31 Saad Yaslam Hậu vệ cánh trái 1 0 0 28 18 64.29% 0 1 53 6.8
16 Hussain Al-Sabiyani Hậu vệ cánh trái 1 0 0 9 6 66.67% 0 0 22 5.9
21 Nawaf Al-Sadi Cánh phải 0 0 0 4 3 75% 0 0 6 6.4
5 Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki Trung vệ 0 0 0 9 7 77.78% 0 2 16 5
66 Nawaf Al Ghulaimish Hậu vệ cánh phải 1 0 1 10 5 50% 1 3 18 6.4
6 Faisal Al-Subiani Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 14 11 78.57% 0 0 19 5.6
19 Majed Abdullah Forward 1 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.4
22 Hammam Al-Hammami Cánh phải 1 0 1 9 7 77.78% 2 0 34 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ