Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al-Fateh vs Al-Shabab, 20h10 ngày 03/01
Al-Fateh
0.99
0.83
0.86
0.94
2.31
3.55
2.80
0.96
0.88
1.07
0.73
VĐQG Ả Rập Xê-út » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Shabab hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 20:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Fateh vs Al-Shabab tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Fateh vs Al-Shabab hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al-Shabab
Kiến tạo: Mourad Batna
Ra sân: Ziyad Maher Aljari
Hussain Al-Sabiyani
Faisal Al-Subiani
Nawaf Al GhulaimishRa sân: Hussain Al-Sabiyani

Faisal Al-Subiani
Yannick Ferreira Carrasco
Ra sân: Abdul Aziz Al-Fawaz
Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
Ra sân: Wesley Delgado
Ra sân: Marwane Saadane
Majed AbdullahRa sân: Hammam Al-Hammami
Nawaf Al-SadiRa sân: Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Ra sân: Sofiane Bendebka
Ra sân: Naif Masoud
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al-Shabab
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 4 | 51 | 7.1 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 36 | 7.5 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 1 | 0 | 6 | 36 | 32 | 88.89% | 6 | 1 | 62 | 8.8 | |
| 4 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 27 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 7.9 | |
| 98 | Abdul Aziz Al-Fawaz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 23 | Wesley Delgado | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 37 | Mohammed Al-Sarnoukh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.7 |
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 16 | 1 | 57 | 6.1 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 3 | 55 | 6.8 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 51 | 7 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 7 | 34 | 6.7 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 52 | 6.1 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 5 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 16 | 5 | |
| 66 | Nawaf Al Ghulaimish | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 3 | 18 | 6.4 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 5.6 | |
| 19 | Majed Abdullah | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 34 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

