Kết quả trận Al-Fateh vs Damac FC, 02h00 ngày 27/02
Al-Fateh
-0.5 1.00
+0.5 0.78
2.75 0.53
u 1.19
2.00
3.00
3.40
-0.25 1.00
+0.25 0.70
1 0.68
u 1.02
2.4
3.8
2.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Fateh vs Damac FC hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Fateh vs Damac FC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Fateh vs Damac FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Damac FC
0 - 1 Yakou Meite Kiến tạo: Abdulrahman Al Obaid
Dhari Sayyar Al-Anazi
Ra sân: Hussain Qasim
Jamal Harkass
Tareq Abdullah
Mohammad AlsalkhadiRa sân: Abdullah Al Qahtani
Jonathan OkitaRa sân: Tareq Abdullah

Dhari Sayyar Al-Anazi
Ra sân: Fahad Al Zubaidi
Ra sân: Abdulaziz Alswealem
Ra sân: Mahdi Al Aboud
Khalid Al SamiriRa sân: Yakou Meite
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Damac FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Damac FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 4 | 53 | 6.8 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 8 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 12 | Hussain Qasim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 16 | 6.3 | |
| 4 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 4 | 48 | 6.9 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 5 | 4 | 69 | 6.8 | |
| 27 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 13 | 7 | |
| 24 | Mahdi Al Aboud | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 21 | Ramos Jefferson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Wesley Delgado | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 41 | 6.4 |
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 6 | 21 | 7.5 | |
| 14 | Jonathan Okita | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 5 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 88 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 36 | 6.5 | |
| 6 | Tareq Abdullah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 46 | 5.6 | |
| 17 | Mohammad Alsalkhadi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

