Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Al-Feiha vs Al Kholood, 21h55 ngày 03/01

Vòng 13
21:55 ngày 03/01/2026
Al-Feiha 1
Đã kết thúc 0 - 5 Xem Live (0 - 3)
Al Kholood
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 20℃~21℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.81
+0.25
1.03
O 2.25
0.90
U 2.25
0.92
1
2.10
X
3.25
2
3.60
Hiệp 1
-0.25
1.14
+0.25
0.69
O 1
1.05
U 1
0.75

VĐQG Ả Rập Xê-út » 14

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al Kholood hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 21:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Feiha vs Al Kholood tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Feiha vs Al Kholood hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al Kholood

Al-Feiha Al-Feiha
Phút
Al Kholood Al Kholood
5'
match goal 0 - 1 Myziane Maolida
38'
match phan luoi 0 - 2 Chris Smalling(OW)
44'
match goal 0 - 3 Ramiro Enrique
Khaled Al-Rammah
Ra sân: Ahmed Bamsaud
match change
46'
Danyal Al Habeeb
Ra sân: Mansoor Al-Bishi
match change
46'
Alfa Semedo Card changed match var
61'
Alfa Semedo match red
63'
65'
match goal 0 - 4 Hattan Bahebri
Kiến tạo: Myziane Maolida
Rakan Al-Kaabi
Ra sân: Sabri Dahal
match change
70'
75'
match change Mohammed Hussain Sawan
Ra sân: Ramzi Solan
79'
match change Majed Khalifah
Ra sân: Ramiro Enrique
Fashion Sakala match yellow.png
82'
82'
match yellow.png Abdulrahman Al Safari
84'
match goal 0 - 5 Myziane Maolida
85'
match yellow.png Hattan Bahebri
Nawaf Al-Harthi
Ra sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
match change
86'
Malik Al-Abdulmonem
Ra sân: Yassine Benzia
match change
86'
86'
match change Ibrahem Barabaa
Ra sân: Shaquille Pinas
86'
match change Adi
Ra sân: Abdulrahman Al Safari
86'
match change Guga
Ra sân: Hattan Bahebri

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al Kholood

Al-Feiha Al-Feiha
Al Kholood Al Kholood
13
 
Tổng cú sút
 
15
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
10
 
Phạm lỗi
 
11
4
 
Phạt góc
 
7
11
 
Sút Phạt
 
10
3
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
2
 
Cứu thua
 
5
5
 
Cản phá thành công
 
10
9
 
Thử thách
 
11
8
 
Long pass
 
24
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Cản sút
 
4
4
 
Rê bóng thành công
 
6
7
 
Đánh chặn
 
9
21
 
Ném biên
 
19
393
 
Số đường chuyền
 
399
84%
 
Chuyền chính xác
 
82%
85
 
Pha tấn công
 
77
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
30
 
Số pha tranh chấp thành công
 
36
1.17
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.03
1.17
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.03
1.57
 
Cú sút trúng đích
 
2.03
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
32
16
 
Số quả tạt chính xác
 
13
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
19
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

75
Khaled Al-Rammah
27
Danyal Al Habeeb
6
Rakan Al-Kaabi
7
Nawaf Al-Harthi
9
Malik Al-Abdulmonem
1
Abdulraoof Al-Deqeel
22
Mohammed Al Baqawi
21
Ziyad Al Sahafi
77
Rayan Enad
Al-Feiha Al-Feiha 4-2-3-1
4-2-3-1 Al Kholood Al Kholood
52
Mosquera
18
Bamsaud
17
Alvarez
5
Smalling
2
Al-Rashi...
8
Benzia
30
Semedo
10
Sakala
14
Al-Bishi
72
Dahal
23
Jason
31
Cozzani
15
Solan
5
Troost-E...
23
Gyomber
7
Al-Shahr...
8
Safari
38
Pinas
46
Al-Aliwa
11
Bahebri
9
2
Maolida
18
Enrique

Substitutes

70
Mohammed Hussain Sawan
19
Majed Khalifah
14
Ibrahem Barabaa
99
Guga
24
Adi
30
Mohammed Alshammari
Đội hình dự bị
Al-Feiha Al-Feiha
Khaled Al-Rammah 75
Danyal Al Habeeb 27
Rakan Al-Kaabi 6
Nawaf Al-Harthi 7
Malik Al-Abdulmonem 9
Abdulraoof Al-Deqeel 1
Mohammed Al Baqawi 22
Ziyad Al Sahafi 21
Rayan Enad 77
Al-Feiha Al Kholood
70 Mohammed Hussain Sawan
19 Majed Khalifah
14 Ibrahem Barabaa
99 Guga
24 Adi
30 Mohammed Alshammari

Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al Kholood

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 4.33
10.33 Phạm lỗi 10.33
3.67 Phạt góc 7
1.33 Thẻ vàng 1.33
56.33% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.8
1.6 Bàn thua 1.9
3.4 Sút trúng cầu môn 5
12.1 Phạm lỗi 11.5
5.3 Phạt góc 5.9
1.6 Thẻ vàng 1.6
52.2% Kiểm soát bóng 49.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Feiha (14trận)
Chủ Khách
Al Kholood (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
2
2
HT-H/FT-T
1
1
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
3
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
2
1
3
2

Al-Feiha Al-Feiha
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Chris Smalling Trung vệ 0 0 1 56 53 94.64% 0 2 61 5.1
8 Yassine Benzia Tiền vệ công 3 2 0 58 52 89.66% 0 1 74 7.2
17 Mikel Villanueva Alvarez Trung vệ 1 1 0 72 68 94.44% 0 1 83 5.8
23 David Remeseiro Salgueiro, Jason Cánh phải 2 0 3 21 13 61.9% 3 0 38 6.4
10 Fashion Sakala Tiền đạo cắm 3 1 2 29 24 82.76% 4 0 45 6.3
30 Alfa Semedo Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 38 27 71.05% 0 1 48 5.7
52 Orlando Mosquera Thủ môn 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 24 4.8
18 Ahmed Bamsaud Hậu vệ cánh trái 0 0 1 19 16 84.21% 3 0 37 5.6
14 Mansoor Al-Bishi Tiền vệ trụ 1 1 0 7 6 85.71% 0 0 17 6.1
2 Mokher Al-Rashidi Trung vệ 1 0 0 31 25 80.65% 0 1 57 5.8
6 Rakan Al-Kaabi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 3 75% 0 0 8 6.3
75 Khaled Al-Rammah Hậu vệ cánh phải 0 0 0 7 7 100% 0 0 13 6
72 Sabri Dahal Forward 1 0 2 14 7 50% 2 0 27 6.5
27 Danyal Al Habeeb Midfielder 0 0 0 11 9 81.82% 3 0 20 6.3

Al Kholood Al Kholood
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Norbert Gyomber Trung vệ 0 0 0 47 41 87.23% 0 1 59 7.3
5 William Troost-Ekong Trung vệ 0 0 1 30 27 90% 0 1 40 7.2
11 Hattan Bahebri Cánh trái 2 1 1 22 20 90.91% 1 0 37 7.7
9 Myziane Maolida Cánh trái 6 2 2 33 27 81.82% 0 1 51 9.8
38 Shaquille Pinas Trung vệ 1 1 1 49 39 79.59% 3 0 59 6.7
31 Juan Juan Cozzani Thủ môn 0 0 0 28 18 64.29% 0 1 40 9.2
18 Ramiro Enrique Tiền đạo cắm 3 1 1 16 14 87.5% 0 1 26 7.7
8 Abdulrahman Al Safari Tiền vệ trụ 0 0 0 40 35 87.5% 0 0 52 6.8
46 Abdulaziz Al-Aliwa Cánh trái 2 1 2 39 31 79.49% 8 0 56 6.5
15 Ramzi Solan Hậu vệ cánh phải 1 0 0 42 34 80.95% 0 0 64 7.6
70 Mohammed Hussain Sawan Cánh trái 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 12 6.5
7 Sultan Al-Shahri Hậu vệ cánh trái 0 0 2 40 33 82.5% 1 2 65 7.2
19 Majed Khalifah Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ