Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al-Feiha vs Al Kholood, 21h55 ngày 03/01
Al-Feiha 1
0.81
1.03
0.90
0.92
2.10
3.25
3.60
1.14
0.69
1.05
0.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al Kholood hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 21:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Feiha vs Al Kholood tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Feiha vs Al Kholood hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al Kholood
0 - 1 Myziane Maolida
0 - 2 Chris Smalling(OW)
0 - 3 Ramiro Enrique
Ra sân: Ahmed Bamsaud
Ra sân: Mansoor Al-Bishi
0 - 4 Hattan Bahebri Kiến tạo: Myziane Maolida
Ra sân: Sabri Dahal
Mohammed Hussain SawanRa sân: Ramzi Solan
Majed KhalifahRa sân: Ramiro Enrique
Abdulrahman Al Safari
0 - 5 Myziane Maolida
Hattan Bahebri
Ra sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Ra sân: Yassine Benzia
Ibrahem BarabaaRa sân: Shaquille Pinas
AdiRa sân: Abdulrahman Al Safari
GugaRa sân: Hattan Bahebri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 2 | 61 | 5.1 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 1 | 83 | 5.8 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 48 | 5.7 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 4.8 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 37 | 5.6 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 57 | 5.8 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 75 | Khaled Al-Rammah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 1 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 27 | Danyal Al Habeeb | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 20 | 6.3 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 37 | 7.7 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 6 | 2 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 51 | 9.8 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 3 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 40 | 9.2 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 26 | 7.7 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 8 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 15 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 64 | 7.6 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 2 | 65 | 7.2 | |
| 19 | Majed Khalifah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

