Kết quả trận Al-Feiha vs Al-Khaleej, 00h30 ngày 29/01
Al-Feiha
+0.25 0.65
-0.25 1.13
2.25 0.98
u 0.82
2.50
2.70
3.00
-0 0.65
+0 0.90
0.75 0.70
u 1.10
3.25
3.25
2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Khaleej hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Feiha vs Al-Khaleej tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Feiha vs Al-Khaleej hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Khaleej
Bart Schenkeveld
Kiến tạo: Yassine Benzia
Kiến tạo: Alfa Semedo
Bander Al-MutairiRa sân: Hussain Al Sultan
Ahmed AsiriRa sân: Bart Schenkeveld
Ra sân: Yassine Benzia
Ra sân: Fashion Sakala
Abdullah AlzaynaldeenRa sân: Majed Omar Kanabah
Ra sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
3 - 1 Georgios Masouras Kiến tạo: Abdullah Fareed Al Hafith
Mansour HamziRa sân: Saeed Al-Hamsl
Ra sân: Sabri Dahal
Bader Mohammed MunshiRa sân: Pedro Miguel Braga Rebocho
Ra sân: Mohammed Al Baqawi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 3 | 39 | 7.5 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 0 | 57 | 7.7 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 33 | 7.7 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 66 | 7.6 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 45 | 8.3 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 7 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 77 | Rayan Enad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.8 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 4 | Bart Schenkeveld | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 37 | 5.8 | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 0 | 82 | 6 | |
| 13 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 2 | 101 | 6.8 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 66 | 60 | 90.91% | 6 | 0 | 89 | 6 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 8 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 7 | 4 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 7 | 0 | 76 | 5.8 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 1 | 50 | 5.3 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 7 | 0 | 69 | 6.4 | |
| 33 | Bander Al-Mutairi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 2 | 40 | 7.1 | |
| 71 | Hussain Al Sultan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 5.6 | |
| 27 | Abdullah Alzaynaldeen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

