Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al-Feiha vs Al-Nassr, 02h00 ngày 01/03
Al-Feiha
+1.5 1.08
-1.5 0.70
2.5 0.65
u 1.10
8.00
1.24
5.10
+0.75 1.08
-0.75 0.95
1.25 0.85
u 0.95
9
1.67
2.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Nassr hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Feiha vs Al-Nassr tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Feiha vs Al-Nassr hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Nassr
Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Nawaf Al-Boushail
Sultan Al GhannamRa sân: Abdulelah Al-Amri
Ayman YahyaRa sân: Nawaf Al-Boushail
1 - 1 Sadio Mane Kiến tạo: Kingsley Coman
Ra sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
1 - 2 Orlando Mosquera(OW)
Abdulla Al HamdanRa sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
1 - 3 Abdulla Al Hamdan Kiến tạo: Joao Felix Sequeira
Ra sân: Yassine Benzia
Ra sân: Rakan Al-Kaabi
Ra sân: Sabri Dahal
Ra sân: Mikel Villanueva Alvarez
Ali Al-HassanRa sân: Abdullah Al Khaibari
Salem Al NajdiRa sân: Sadio Mane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 39 | 5.8 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 46 | 6.5 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 44 | 6 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.9 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 7 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 0 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 77 | Rayan Enad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 1 | 90 | 6.8 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 4 | 46 | 41 | 89.13% | 4 | 0 | 70 | 6.4 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 1 | 59 | 7 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 1 | 55 | 7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 69 | 6.2 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 67 | 7.6 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 9 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7.6 | |
| 23 | Ayman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 5 | 1 | 50 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

