Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Al-Feiha vs Al-Nassr, 02h00 ngày 01/03

Vòng 24
02:00 ngày 01/03/2026
Al-Feiha
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 0)
Al-Nassr
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+3.5
1.854
-3.5
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
26 7.6
2-0
75 6.1
2-1
29 200
3-1
115 200
3-2
90 200
4-2
200 46
4-3
200 195
0-0
19
1-1
10.5
2-2
23
3-3
110
4-4
190
AOS
7

VĐQG Ả Rập Xê-út » 24

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Nassr hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Feiha vs Al-Nassr tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Feiha vs Al-Nassr hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Nassr

Al-Feiha Al-Feiha
Phút
Al-Nassr Al-Nassr
11'
match hong pen Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Ahmed Bamsaud match yellow.png
34'
37'
match yellow.png Nawaf Al-Boushail
Abdulelah Al-Amri(OW) 1 - 0 match phan luoi
45'
64'
match change Sultan Al Ghannam
Ra sân: Abdulelah Al-Amri
65'
match change Ayman Yahya
Ra sân: Nawaf Al-Boushail
72'
match goal 1 - 1 Sadio Mane
Kiến tạo: Kingsley Coman
Silvere Ganvoula Mboussy
Ra sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
match change
77'
80'
match phan luoi 1 - 2 Orlando Mosquera(OW)
81'
match change Abdulla Al Hamdan
Ra sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
85'
match goal 1 - 3 Abdulla Al Hamdan
Kiến tạo: Joao Felix Sequeira
Nawaf Al-Harthi
Ra sân: Yassine Benzia
match change
88'
Mansoor Al-Bishi
Ra sân: Rakan Al-Kaabi
match change
88'
Rayan Enad
Ra sân: Sabri Dahal
match change
88'
Mokher Al-Rashidi
Ra sân: Mikel Villanueva Alvarez
match change
89'
90'
match change Ali Al-Hassan
Ra sân: Abdullah Al Khaibari
Mokher Al-Rashidi match yellow.png
90'
90'
match change Salem Al Najdi
Ra sân: Sadio Mane
Alfa Semedo match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Nassr

Al-Feiha Al-Feiha
Al-Nassr Al-Nassr
4
 
Tổng cú sút
 
19
0
 
Sút trúng cầu môn
 
7
13
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Phạt góc
 
5
13
 
Sút Phạt
 
12
4
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
5
 
Cứu thua
 
0
19
 
Cản phá thành công
 
10
6
 
Thử thách
 
3
19
 
Long pass
 
17
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
1
 
Successful center
 
4
2
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
2
2
 
Cản sút
 
7
18
 
Rê bóng thành công
 
9
6
 
Đánh chặn
 
14
16
 
Ném biên
 
27
255
 
Số đường chuyền
 
503
75%
 
Chuyền chính xác
 
88%
45
 
Pha tấn công
 
118
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
93
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
0
 
Cơ hội lớn
 
5
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
1
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
0.09
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.32
0
 
Cú sút trúng đích
 
2.81
7
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
48
8
 
Số quả tạt chính xác
 
21
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
32
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

35
Silvere Ganvoula Mboussy
7
Nawaf Al-Harthi
14
Mansoor Al-Bishi
77
Rayan Enad
2
Mokher Al-Rashidi
1
Abdulraoof Al-Deqeel
21
Ziyad Al Sahafi
70
Abdulrhman Al Anzi
15
Abdullah Radif
Al-Feiha Al-Feiha 4-2-3-1
4-2-3-1 Al-Nassr Al-Nassr
52
Mosquera
18
Bamsaud
17
Alvarez
5
Smalling
22
Baqawi
30
Semedo
6
Al-Kaabi
10
Sakala
8
Benzia
72
Dahal
23
Jason
24
Neto
12
Al-Boush...
3
Simakan
5
Al-Amri
26
Berridi
17
Khaibari
11
Brozovic
21
Coman
79
Sequeira
10
Mane
7
Aveiro

Substitutes

2
Sultan Al Ghannam
23
Ayman Yahya
9
Abdulla Al Hamdan
83
Salem Al Najdi
19
Ali Al-Hassan
1
Nawaf Alaqidi
96
Saad Al-Nasser
4
Nader Al-Sharari
29
Abdulrahman Ghareeb
Đội hình dự bị
Al-Feiha Al-Feiha
Silvere Ganvoula Mboussy 35
Nawaf Al-Harthi 7
Mansoor Al-Bishi 14
Rayan Enad 77
Mokher Al-Rashidi 2
Abdulraoof Al-Deqeel 1
Ziyad Al Sahafi 21
Abdulrhman Al Anzi 70
Abdullah Radif 15
Al-Feiha Al-Nassr
2 Sultan Al Ghannam
23 Ayman Yahya
9 Abdulla Al Hamdan
83 Salem Al Najdi
19 Ali Al-Hassan
1 Nawaf Alaqidi
96 Saad Al-Nasser
4 Nader Al-Sharari
29 Abdulrahman Ghareeb

Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Nassr

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 4
2 Bàn thua 0.33
2 Sút trúng cầu môn 8.67
11.33 Phạm lỗi 13.67
4.33 Phạt góc 5.67
2 Thẻ vàng 1.67
37.67% Kiểm soát bóng 60%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.3
1.5 Bàn thua 0.1
3 Sút trúng cầu môn 6.6
10.3 Phạm lỗi 13.8
3.4 Phạt góc 6.4
1.5 Thẻ vàng 1.6
44.7% Kiểm soát bóng 61.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Feiha (25trận)
Chủ Khách
Al-Nassr (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
11
0
HT-H/FT-T
2
2
4
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
3
1
1
0
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
0
1
1
3
HT-B/FT-B
2
2
1
11

Al-Feiha Al-Feiha
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Chris Smalling Trung vệ 0 0 0 22 19 86.36% 0 1 33 6.9
8 Yassine Benzia Tiền vệ công 1 0 0 36 30 83.33% 0 1 44 6.8
17 Mikel Villanueva Alvarez Trung vệ 0 0 0 27 21 77.78% 0 0 39 5.8
35 Silvere Ganvoula Mboussy Tiền đạo cắm 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 10 6.7
23 David Remeseiro Salgueiro, Jason Cánh phải 1 0 0 13 9 69.23% 2 0 26 6.6
10 Fashion Sakala Tiền đạo cắm 0 0 1 13 11 84.62% 1 0 18 6.2
30 Alfa Semedo Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 28 21 75% 0 2 46 6.5
22 Mohammed Al Baqawi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 19 16 84.21% 0 0 43 6.5
52 Orlando Mosquera Thủ môn 0 0 0 34 16 47.06% 0 2 51 6.8
18 Ahmed Bamsaud Hậu vệ cánh trái 1 0 0 21 14 66.67% 1 0 44 6
14 Mansoor Al-Bishi Tiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 0 1 6 6.9
2 Mokher Al-Rashidi Trung vệ 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.6
7 Nawaf Al-Harthi Tiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.6
6 Rakan Al-Kaabi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 17 89.47% 1 0 28 6.1
72 Sabri Dahal Forward 0 0 2 9 5 55.56% 3 2 37 7.1
77 Rayan Enad Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.4

Al-Nassr Al-Nassr
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Tiền đạo cắm 4 1 0 22 20 90.91% 1 0 34 6.1
26 Inigo Martinez Berridi Trung vệ 1 0 0 72 64 88.89% 0 1 90 6.8
11 Marcelo Brozovic Tiền vệ phòng ngự 2 1 4 46 41 89.13% 4 0 70 6.4
10 Sadio Mane Cánh trái 1 1 2 36 31 86.11% 3 1 59 7
21 Kingsley Coman Cánh trái 3 1 2 41 35 85.37% 4 0 69 7.5
79 Joao Felix Sequeira Tiền đạo thứ 2 4 0 3 39 33 84.62% 2 1 55 7
17 Abdullah Al Khaibari Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 46 45 97.83% 0 0 54 6.8
5 Abdulelah Al-Amri Trung vệ 1 0 0 62 57 91.94% 0 0 69 6.2
3 Mohamed Simakan Trung vệ 1 1 1 54 49 90.74% 0 2 67 7.6
2 Sultan Al Ghannam Hậu vệ cánh phải 0 0 0 18 15 83.33% 2 0 26 6.9
9 Abdulla Al Hamdan Tiền đạo cắm 1 1 0 6 5 83.33% 0 0 9 7.6
23 Ayman Yahya Hậu vệ cánh trái 1 1 0 13 10 76.92% 0 0 24 6.2
24 Bento Matheus Krepski Neto Thủ môn 0 0 0 16 12 75% 0 0 20 6.4
12 Nawaf Al-Boushail Hậu vệ cánh trái 0 0 0 31 23 74.19% 5 1 50 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ