Kết quả trận Al-Hazm vs Al-Akhdoud, 00h30 ngày 13/02
Al-Hazm
-0.25 1.06
+0.25 0.72
2.5 0.70
u 1.02
2.28
2.60
3.30
-0 1.06
+0 0.95
1 0.73
u 1.08
2.85
3.38
2.03
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al-Akhdoud hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Hazm vs Al-Akhdoud tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Hazm vs Al-Akhdoud hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al-Akhdoud
0 - 1 Gokhan Gul
Ra sân: Saud Al Rashid
Muath Faquihi
Abdulaziz HetalhRa sân: Mohammed Abo Abd
Ibrahim AshiRa sân: Yvan Neyou Noupa
Naif AsseryRa sân: Khaled Al-Lazam
Juan Sebastian Pedroza
Ra sân: Aboubacar Bah
Ra sân: Abdulaziz Al-Dhuwayhi
Saleh Al-HarthiRa sân: Tokmac Nguen
Kiến tạo: Nawaf Al-Habashi
Christian Bassogog
Ra sân: Omar Al-Somah
Ra sân: Nawaf Al-Habashi
Ibrahim Ashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 9 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 9 | 5 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 17 | Elias Mokwana | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 37 | Youssouf Oumarou | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 5 | Mohammed Issa Al-Yami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 70 | Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 12 | 1 | 71 | 6.7 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 4 | 1 | 5 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 2 | 40 | 7.2 | |
| 82 | Abdulaziz Al-Harbi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 26 | Abdulaziz Al-Dhuwayhi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 42 | 8.2 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 7 | 0 | 55 | 7.2 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Tokmac Nguen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 4 | 57 | 6.5 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 50 | 8 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 1 | 68 | 8.3 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 8 | 1 | 78 | 6.6 | |
| 5 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 20 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 4 | 0 | 68 | 5.8 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 21 | Mohammed Abo Abd | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 99 | Khaled Al-Lazam | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 88 | Ibrahim Ashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

