Kết quả trận Al-Hazm vs Al-Ettifaq, 02h00 ngày 28/02
Al-Hazm
-0.25 1.10
+0.25 0.68
2.75 0.92
u 0.80
2.40
2.45
3.40
-0 1.10
+0 0.90
1 0.73
u 1.08
2.9
3
2.15
VĐQG Ả Rập Xê-út » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al-Ettifaq hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Hazm vs Al-Ettifaq tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Hazm vs Al-Ettifaq hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al-Ettifaq
0 - 1 Ahmed Hassan Koka
Abdulbaset Ali Al Hindi
Mohau NkotaRa sân: Ahmed Hassan Koka
Kiến tạo: Fabio Santos Martins
Matija GluscevicRa sân: Radhi Al-Otaibe
Ra sân: Abdulaziz Al-Dhuwayhi
Ra sân: Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
Ra sân: Yousef Al Shammari
Ra sân: Fabio Santos Martins
Jalal Adel Al-SalemRa sân: Georginio Wijnaldum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 5 | 4 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 60 | 7.9 | |
| 23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 37 | Youssouf Oumarou | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 13 | Abdullah Al-Shanqiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 70 | Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 5 | 2 | 74 | 7.1 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 2 | 61 | 7.7 | |
| 26 | Abdulaziz Al-Dhuwayhi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 3 | 0 | 73 | 9.1 | |
| 30 | Abdulrazzaq Awaji | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 33 | 6 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 6 | 74 | 7.7 | |
| 19 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 4 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 49 | 4.9 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 53 | 77.94% | 1 | 1 | 83 | 6.3 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 78 | 7 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 3 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 71 | Matija Gluscevic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 0 | 53 | 6 | |
| 15 | Mohau Nkota | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

