Kết quả trận Al-Hazm vs Al-Ittihad, 02h00 ngày 25/02
Al-Hazm
+1.25 0.77
-1.25 1.01
3.25 0.98
u 0.74
5.30
1.42
4.30
+0.5 0.77
-0.5 0.98
1.25 0.90
u 0.80
5.05
1.98
2.31
VĐQG Ả Rập Xê-út » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al-Ittihad hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Hazm vs Al-Ittihad tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Hazm vs Al-Ittihad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al-Ittihad
George Ilenikhena
Steven Bergwijn Card changed
Steven Bergwijn
Muhannad Mustafa ShanqeetiRa sân: Ahmed Alghamdi
Ra sân: Ahmed Al-Nakhli
Ra sân: Elias Mokwana
Ra sân: Fabio Santos Martins
Hamed Al-GhamdiRa sân: George Ilenikhena
Roger Fernandes
0 - 1 Roger Fernandes Kiến tạo: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Ra sân: Youssouf Oumarou
Mohammed FallatahRa sân: Awad Al Nashri
Kiến tạo: Nawaf Al-Habashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 9 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 46 | 7.2 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 6 | 6.6 | |
| 3 | Abdelmounaim Boutouil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 17 | Elias Mokwana | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 37 | Youssouf Oumarou | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 70 | Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 26 | Abdulaziz Al-Dhuwayhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.2 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 1 | 67 | 7.6 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 39 | 5.8 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 2 | 75 | 7.2 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 4 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 80 | Hamed Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 1 | 1 | 86 | 7.1 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 3 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 6 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 69 | 7 | |
| 99 | George Ilenikhena | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 93 | 82 | 88.17% | 1 | 1 | 117 | 7.1 | |
| 41 | Mohammed Fallatah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

