Kết quả trận Al-Hazm vs Al-Shabab, 00h30 ngày 30/01
Al-Hazm 1
+0.5 0.66
-0.5 1.12
2.5 0.67
u 1.05
2.70
2.12
3.50
+0.25 0.66
-0.25 1.20
1 0.80
u 1.00
3.6
2.63
2.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al-Shabab hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Hazm vs Al-Shabab tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Hazm vs Al-Shabab hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al-Shabab

Ra sân: Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
Carlos Alberto Carvalho da Silva JuniorRa sân: Basil Al-Sayali
0 - 1 Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior Kiến tạo: Saad Yaslam
0 - 2 Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior Kiến tạo: Ali Al-Asmari
0 - 3 Josh Brownhill
Ra sân: Fabio Santos Martins
Ra sân: Rosier Loreintz
Ra sân: Yousef Al Shammari
Ali AzaizehRa sân: Unai Hernandez
Faisal Al-SubianiRa sân: Ali Al-Asmari
Nawaf Al-SadiRa sân: Mohamed Al-Thani
Ali bin Abdulqader bin Suleiman MakkiRa sân: Hammam Al-Hammami
Ra sân: Amir Sayoud
0 - 4 Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al-Shabab
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 11 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 56 | 6.2 | |
| 13 | Abdullah Al-Shanqiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 55 | 5.6 | |
| 5 | Mohammed Issa Al-Yami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 70 | Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 1 | 51 | 5.4 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 82 | Abdulaziz Al-Harbi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 5.4 | |
| 26 | Abdulaziz Al-Dhuwayhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 54 | 7 |
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 3 | 77 | 7.7 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 4 | 4 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 9.5 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 72 | 61 | 84.72% | 0 | 2 | 82 | 7.1 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 7 | 1 | 61 | 7.4 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 46 | 40 | 86.96% | 5 | 2 | 67 | 7.7 | |
| 7 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 20 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 56 | 7.5 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 99 | Ali Azaizeh | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

