Kết quả trận Al-Ittihad vs Al Najma(KSA), 00h30 ngày 02/02
Al-Ittihad
-2 0.83
+2 0.98
3.5 0.80
u 0.92
1.15
10.00
6.50
-0.75 0.83
+0.75 1.06
1.5 0.81
u 0.89
1.5
7.65
2.95
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al Najma(KSA) hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ittihad vs Al Najma(KSA) tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ittihad vs Al Najma(KSA) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al Najma(KSA)
Abdullah Al-Hawsawi
Kiến tạo: Moussa Diaby
Ra sân: Hamed Al-Ghamdi
Ra sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Goncalo RodriguesRa sân: Rakan Al-Tulayhi
Majed DawranRa sân: Hisham Al-Dubais
Ra sân: Moussa Diaby
Ra sân: Roger Fernandes
Abdulelah Al-ShammeriRa sân: Bilal Boutobba
Khalid Al SubaieRa sân: Vitor Vargas
Ra sân: Mahamadou Doumbia
Deybi Flores
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al Najma(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al Najma(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 3 | 75 | 7.8 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 3 | 64 | 7.8 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 3 | 3 | 3 | 40 | 30 | 75% | 9 | 0 | 65 | 7.5 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 80 | Hamed Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 90 | Talal Abubakr Haji | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 3 | 0 | 70 | 8.5 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 7 | 0 | 33 | 7.4 |
Al Najma(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 16 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 2 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 77 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 8 | Abdulelah Al-Shammeri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 14 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 27 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 11 | Majed Dawran | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 2 | 48 | 7.6 | |
| 2 | Vitor Vargas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 41 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

