Kết quả trận Al-Ittihad vs Al-Ettifaq, 00h30 ngày 17/01
Al-Ittihad 1
-1.75 0.96
+1.75 0.82
1.5 0.92
u 0.78
1.24
7.00
5.60
-0.75 0.96
+0.75 0.95
1.5 0.95
u 0.85
1.62
6.5
2.88
VĐQG Ả Rập Xê-út » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Ettifaq hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ittihad vs Al-Ettifaq tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ittihad vs Al-Ettifaq hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al-Ettifaq
Abdullah Khateeb
0 - 1 Khalid Al-Ghannam Kiến tạo: Faris Al Ghamdi
Faris Al Ghamdi
Marek Rodak
Joao CostaRa sân: Khalid Al-Ghannam
Ra sân: Ahmed Sharahili
Ra sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Meshal KhayrallahRa sân: Mukhtar Ali
Ra sân: Roger Fernandes
Ra sân: Moussa Diaby
Ra sân: Steven Bergwijn
Alvaro Medran Just
Yasir ShammariRa sân: Faris Al Ghamdi
Majed DawranRa sân: Mohau Nkota
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 4 | 1 | 2 | 73 | 65 | 89.04% | 2 | 3 | 96 | 7.5 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 8 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 12 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 50 | Mohammed Al Absi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.4 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 2 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 0 | 85 | 7.5 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 6 | 2 | 26 | 7.1 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 63 | 8 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 4 | 23 | 6.8 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 3 | 51 | 9.2 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 38 | 7.3 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 31 | 7.9 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 87 | Meshal Khayrallah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 6 | Faris Al Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 15 | Mohau Nkota | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 36 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

