Kết quả trận Al-Ittihad vs Al-Khaleej, 02h00 ngày 28/02
Al-Ittihad
-1 0.82
+1 0.96
3.25 1.08
u 0.64
1.45
4.75
4.40
-0.5 0.82
+0.5 0.76
1.25 0.79
u 0.91
2
4.5
2.42
VĐQG Ả Rập Xê-út » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Khaleej hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ittihad vs Al-Khaleej tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ittihad vs Al-Khaleej hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al-Khaleej
Georgios Masouras Goal cancelled
Ahmed Asiri
Pedro Miguel Braga Rebocho
Kiến tạo: Mahamadou Doumbia
Thamer Al-KhaibriRa sân: Hamad Al-Jayzani
Hussain Al-EisaRa sân: Paolo Fernandes
Ra sân: Moussa Diaby
Hussain Al-Eisa
Ra sân: Houssem Aouar
Bander Al-MutairiRa sân: Majed Omar Kanabah
Ra sân: Mahamadou Doumbia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 64 | 8.6 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 4 | 66 | 7.3 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 43 | 8.1 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 3 | 55 | 7.2 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 1 | 51 | 7.4 | |
| 21 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 34 | 6.3 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 3 | 64 | 7.2 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 6 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Oboud | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 2 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 6 | 0 | 54 | 7.7 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 37 | 7.6 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 50 | 45 | 90% | 2 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 13 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 1 | 58 | 6.2 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 4 | 54 | 7.1 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 93 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 0 | 71 | 6.3 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 4 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 20 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 33 | Bander Al-Mutairi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 90 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

