Kết quả trận Al-Ittihad vs Al-Qadasiya, 01h00 ngày 20/10
Al-Ittihad
-0.5 0.70
+0.5 1.00
3 0.81
u 0.79
1.70
3.23
3.98
-0.25 0.70
+0.25 0.93
1.25 0.86
u 0.74
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Qadasiya hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ittihad vs Al-Qadasiya tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ittihad vs Al-Qadasiya hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al-Qadasiya
Kiến tạo: Moussa Diaby
1 - 1 Pierre-Emerick Aubameyang Kiến tạo: Julian Quinones
Ra sân: Hasan Kadesh
Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Saif Rashad MohamedRa sân: Abdulaziz Al Othman
Abdullah HassounRa sân: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Kiến tạo: Houssem Aouar
Mohammed QasemRa sân: Iker Almena
Haitham AsiriRa sân: Gastron Alvarez
Ra sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Ra sân: Abdulelah Al-Amri
Pierre-Emerick Aubameyang Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al-Qadasiya
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al-Qadasiya
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Forward | 3 | 2 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 7 | Ngolo Kante | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 0 | 92 | 8.2 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 0 | 66 | 6.4 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 6 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 10 | Houssem Aouar | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 19 | Moussa Diaby | Forward | 3 | 3 | 4 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 0 | 62 | 8.7 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 0 | 60 | 7.7 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 42 | Muath Faquihi | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 43 | 8.2 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 53 | 6.3 | |
| 24 | Mohammed Qasem | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | ||
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 0 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 67 | 60 | 89.55% | 2 | 0 | 76 | 7 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 65 | 55 | 84.62% | 1 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 18 | Haitham Asiri | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 23 | Abdullah Hassoun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 30 | Iker Almena | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 66 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 14 | Saif Rashad Mohamed | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

