Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al-Ittihad vs Al-Shabab, 00h30 ngày 28/12
Al-Ittihad
1.04
0.78
0.48
1.45
1.45
4.33
5.50
1.02
0.82
0.88
0.92
VĐQG Ả Rập Xê-út » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Shabab hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ittihad vs Al-Shabab tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ittihad vs Al-Shabab hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al-Shabab
Goal Disallowed
Kiến tạo: Roger Fernandes
Nawaf Al-SadiRa sân: Nawaf Al Ghulaimish
Majed AbdullahRa sân: Abdullah Matuq
Majed Abdullah
Vincent SierroRa sân: Faisal Al-Subiani
Ra sân: Ahmed Alghamdi
Hussain Al-SabiyaniRa sân: Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
Kiến tạo: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Ra sân: Karim Benzema
Ra sân: Steven Bergwijn
Ra sân: Hasan Kadesh
Ra sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al-Shabab
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 110 | 98 | 89.09% | 0 | 3 | 121 | 7.9 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 3 | 86 | 7.3 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 35 | 8.7 | |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 26 | 26 | 100% | 3 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 1 | 85 | 7.8 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 80 | Hamed Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 86 | 81 | 94.19% | 3 | 3 | 106 | 7.7 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 16 | 0 | 78 | 7.3 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 5 | 0 | 75 | 7.5 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 4 | 0 | 52 | 7.9 |
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 42 | 8.6 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 47 | 6.8 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 7 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 5 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 34 | 6.7 | |
| 66 | Nawaf Al Ghulaimish | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 19 | Majed Abdullah | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 37 | Abdullah Matuq | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

