Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al-Ittihad vs Al-Shabab, 00h00 ngày 23/01
Al-Ittihad
1.03
0.79
0.83
0.88
1.60
3.80
4.50
0.78
1.03
0.25
2.50
VĐQG Ả Rập Xê-út » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Shabab hôm nay ngày 23/01/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ittihad vs Al-Shabab tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ittihad vs Al-Shabab hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al-Shabab
1 - 1 Haroune Camara Kiến tạo: Daniel Castelo Podence
Kiến tạo: Hamed Alghamdi
Ra sân: Abdulrahman Al-Obood
Ra sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Nawaf Al-SadiRa sân: Haroune Camara
Wesley Hoedt
Ra sân: Hamed Alghamdi
Nawaf Al GhulaimishRa sân: Majed Omar Kanabah
Mohamed Al-Thani
Majed AbdullahRa sân: Mohamed Al-Thani
Mohammed HarbushRa sân: Nader Al-Sharari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al-Shabab
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 80 | Hamed Alghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.9 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.5 |
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 7 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 33 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 5 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

