Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al-Ittihad vs Al-Taawoun, 00h30 ngày 04/01
Al-Ittihad
0.81
1.03
0.86
0.96
1.83
3.70
4.00
0.98
0.86
0.79
1.01
VĐQG Ả Rập Xê-út » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Taawoun hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ittihad vs Al-Taawoun tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ittihad vs Al-Taawoun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al-Taawoun
Moustapha SembeneRa sân: Muteb Al Mufarraj
Bassam Al HurayjiRa sân: Mohammed Al Kuwaykibi
Kiến tạo: Moussa Diaby
Moustapha Sembene
Abdalellah HawsawiRa sân: Victor Hugo
Cristhoper ZambranoRa sân: Moustapha Sembene
Ra sân: Ahmed Sharahili
Abdulfattah AdamRa sân: Roger Martinez
Ra sân: Moussa Diaby
Abdulfattah Adam Goal cancelled
Ra sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Ra sân: Steven Bergwijn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al-Taawoun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al-Taawoun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 90 | 83 | 92.22% | 0 | 2 | 100 | 7.4 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 0 | 104 | 7.8 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 2 | 80 | 7.5 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 2 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 6 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 80 | Hamed Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 37 | 33 | 89.19% | 8 | 3 | 68 | 7.3 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 56 | 8.3 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 50 | 7.7 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 63 | 7.2 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 37 | 8.6 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 19 | Cristhoper Zambrano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 18 | 7.5 | |
| 77 | Abdalellah Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 66 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 1 | 68 | 7.7 | |
| 6 | Victor Hugo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 24 | Moustapha Sembene | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 51 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

