Kết quả trận Al-Khaleej vs Al Qadsiah, 00h30 ngày 04/02
Al-Khaleej
+1 0.88
-1 0.90
1.5 1.30
u 0.40
4.50
1.50
4.20
+0.25 0.88
-0.25 0.75
1.25 0.78
u 1.03
4.33
2.05
2.5
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al Qadsiah hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Khaleej vs Al Qadsiah tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Khaleej vs Al Qadsiah hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al Qadsiah
Mateo Retegui
Nahitan Nandez
0 - 1 Mateo Retegui Kiến tạo: Julian Quinones
Ali HazaziRa sân: Turki Al Ammar
Ra sân: Saeed Al-Hamsl
Ra sân: Majed Omar Kanabah
Gabriel CarvalhoRa sân: Musab Fahz Aljuwayr
Ra sân: Mansour Hamzi
Ali Hazazi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al Qadsiah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al Qadsiah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 27 | 61.36% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 13 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 5 | 44 | 6.5 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 3 | 4 | 48 | 6.9 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 5 | 0 | 57 | 7 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 3 | 53 | 7.1 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 20 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 0 | 43 | 7.1 |
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 4 | 74 | 8.2 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 71 | 69 | 97.18% | 2 | 0 | 77 | 7.4 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 6 | 50 | 43 | 86% | 6 | 2 | 75 | 7.1 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 3 | 83 | 7.3 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 3 | 37 | 7.2 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 2 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 70 | 59 | 84.29% | 4 | 0 | 82 | 6.6 | |
| 28 | Ahmed Al Kassar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 20 | Gabriel Carvalho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 62 | 6.2 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 3 | 0 | 4 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 1 | 64 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

