Kết quả trận Al-Khaleej vs Al-Feiha, 22h15 ngày 20/09
Al-Khaleej
-0.5 0.90
+0.5 0.80
2.5 0.73
u 1.00
1.90
3.10
3.30
-0 0.90
+0 1.05
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al-Feiha hôm nay ngày 20/09/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Khaleej vs Al-Feiha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Khaleej vs Al-Feiha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al-Feiha
Renzo Lopez Patron
Ra sân: Khalid Al Samiri
Ra sân: Hisham Al-Dubais
Nawaf Al-HarthiRa sân: Khalid Al-Kabi
Ra sân: Saeed Al-Hamsl
Ra sân: Konstantinos Fortounis, Kostas
Faris Abdi
Otabek Shukurov
Rakan Al-KaabiRa sân: Gojko Cimirot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 3 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 8 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 20 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 11 | 6.8 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 77 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 16 | 7 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 0 | 58 | 7.6 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 71 | 6.6 | |
| 77 | Khalid Al-Kabi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 81 | 7 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 2 | 52 | 6.4 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 10 | 6.8 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 66 | 7 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 7.6 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

