Kết quả trận Al-Khaleej vs Al-Feiha, 22h15 ngày 20/09

Vòng 4
22:15 ngày 20/09/2024
Al-Khaleej
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Al-Feiha
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 30℃~31℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 12
2-0
9.5 19.5
2-1
8 16.5
3-1
14 36
3-2
23 31
4-2
51 91
4-3
101 131
0-0
14
1-1
6.9
2-2
13.5
3-3
51
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ả Rập Xê-út » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al-Feiha hôm nay ngày 20/09/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Khaleej vs Al-Feiha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Khaleej vs Al-Feiha hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al-Feiha

Al-Khaleej Al-Khaleej
Phút
Al-Feiha Al-Feiha
22'
match yellow.png Renzo Lopez Patron
Khalid Al Samiri match yellow.png
45'
Mansour Hamzi
Ra sân: Khalid Al Samiri
match change
46'
Saleh Aboulshamat
Ra sân: Hisham Al-Dubais
match change
58'
69'
match change Nawaf Al-Harthi
Ra sân: Khalid Al-Kabi
Abdullah Al-Fahad
Ra sân: Saeed Al-Hamsl
match change
74'
Abdullah Al-Salem
Ra sân: Konstantinos Fortounis, Kostas
match change
79'
85'
match yellow.png Faris Abdi
90'
match yellow.png Otabek Shukurov
90'
match change Rakan Al-Kaabi
Ra sân: Gojko Cimirot

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al-Feiha

Al-Khaleej Al-Khaleej
Al-Feiha Al-Feiha
3
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
10
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
6
7
 
Sút Phạt
 
11
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
365
 
Số đường chuyền
 
444
83%
 
Chuyền chính xác
 
90%
12
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Việt vị
 
5
2
 
Cứu thua
 
3
13
 
Rê bóng thành công
 
7
6
 
Đánh chặn
 
9
15
 
Ném biên
 
20
0
 
Dội cột/xà
 
1
23
 
Cản phá thành công
 
13
3
 
Thử thách
 
6
23
 
Long pass
 
25
84
 
Pha tấn công
 
102
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Mansour Hamzi
47
Saleh Aboulshamat
20
Abdullah Al-Fahad
11
Abdullah Al-Salem
96
Marwan Al Haidari
14
Ali Al Shaafi
33
Bander Al-Mutairi
25
Arif Al Haydar
18
Murad Al-Hawsawi
Al-Khaleej Al-Khaleej 4-2-3-1
4-4-2 Al-Feiha Al-Feiha
23
Sehic
5
Rebocho
3
Khabrani
32
Tisseran...
39
Al-Hamsl
8
Samiri
21
Kourbeli...
10
Martins
17
Kostas
7
Narey
77
Al-Dubai...
52
Mosquera
22
Baqawi
4
Khaibari
2
Al-Rashi...
25
Abdi
77
Al-Kabi
20
Shukurov
13
Cimirot
10
Sakala
9
Patron
8
Pozuelo

Substitutes

29
Nawaf Al-Harthi
66
Rakan Al-Kaabi
1
Abdulraoof Al-Deqeel
75
Khaled Al-Rammah
47
Abdulaziz Suleman Mohammed Al Duwaihi
3
Vinicius Rangel da Silva
15
Abdulhadi Al-Harajin
14
Mansoor Al-Bishi
27
Redha Alabdullah
Đội hình dự bị
Al-Khaleej Al-Khaleej
Mansour Hamzi 15
Saleh Aboulshamat 47
Abdullah Al-Fahad 20
Abdullah Al-Salem 11
Marwan Al Haidari 96
Ali Al Shaafi 14
Bander Al-Mutairi 33
Arif Al Haydar 25
Murad Al-Hawsawi 18
Al-Khaleej Al-Feiha
29 Nawaf Al-Harthi
66 Rakan Al-Kaabi
1 Abdulraoof Al-Deqeel
75 Khaled Al-Rammah
47 Abdulaziz Suleman Mohammed Al Duwaihi
3 Vinicius Rangel da Silva
15 Abdulhadi Al-Harajin
14 Mansoor Al-Bishi
27 Redha Alabdullah

Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al-Feiha

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
2.33 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 3.33
12 Phạm lỗi 11
4.33 Phạt góc 1.33
2.33 Thẻ vàng 2
50% Kiểm soát bóng 38.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 2
1.7 Bàn thua 1
3.5 Sút trúng cầu môn 3.6
12.2 Phạm lỗi 10.7
6.2 Phạt góc 2.9
2 Thẻ vàng 1.5
47.9% Kiểm soát bóng 44.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Khaleej (29trận)
Chủ Khách
Al-Feiha (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
3
6
HT-H/FT-T
1
1
2
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
2
2
3
1
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
3
1
0
1
HT-B/FT-B
3
3
2
3

Al-Khaleej Al-Khaleej
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Ibrahim Sehic Thủ môn 0 0 0 21 20 95.24% 0 0 31 7.1
17 Konstantinos Fortounis, Kostas Tiền vệ công 1 1 4 17 13 76.47% 4 0 35 7.2
21 Dimitrios Kourbelis Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 42 35 83.33% 0 1 52 6.6
10 Fabio Santos Martins Cánh trái 1 0 0 17 16 94.12% 0 1 38 7.2
32 Marcel Tisserand Trung vệ 0 0 0 51 46 90.2% 0 0 59 7.1
7 Khaled Narey Cánh phải 1 0 0 18 13 72.22% 5 0 37 6.8
5 Pedro Miguel Braga Rebocho Hậu vệ cánh trái 0 0 0 40 36 90% 3 0 52 6.7
11 Abdullah Al-Salem Tiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 3 6.5
8 Khalid Al Samiri Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 18 16 88.89% 0 1 31 6.5
3 Mohammed Al Khabrani Trung vệ 1 0 0 54 49 90.74% 0 0 57 6.8
15 Mansour Hamzi Cánh phải 0 0 0 16 15 93.75% 0 0 19 6.7
20 Abdullah Al-Fahad Trung vệ 0 0 0 8 7 87.5% 0 2 11 6.8
39 Saeed Al-Hamsl Hậu vệ cánh phải 1 0 0 27 18 66.67% 2 0 47 6.9
47 Saleh Aboulshamat Cánh trái 2 1 0 9 5 55.56% 0 0 12 6.7
77 Hisham Al-Dubais Tiền đạo cắm 2 1 1 8 6 75% 0 2 16 7

Al-Feiha Al-Feiha
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Alejandro Pozuelo Tiền vệ công 2 0 4 37 32 86.49% 5 0 58 7.6
13 Gojko Cimirot Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 66 61 92.42% 0 0 71 6.6
77 Khalid Al-Kabi Cánh phải 0 0 0 8 8 100% 4 0 30 6.5
20 Otabek Shukurov Tiền vệ trụ 1 0 0 64 58 90.63% 0 1 81 7
10 Fashion Sakala Tiền đạo cắm 2 1 0 28 23 82.14% 4 2 52 6.4
9 Renzo Lopez Patron Tiền đạo cắm 1 1 0 7 5 71.43% 0 3 10 6.8
22 Mohammed Al Baqawi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 40 36 90% 2 0 66 7
52 Orlando Mosquera Thủ môn 0 0 0 27 22 81.48% 0 0 37 7.6
25 Faris Abdi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 31 28 90.32% 1 0 61 6.9
4 Sami Al Khaibari Trung vệ 0 0 0 48 45 93.75% 0 0 53 6.6
2 Mokher Al-Rashidi Trung vệ 0 0 0 53 49 92.45% 0 1 61 6.7
29 Nawaf Al-Harthi Tiền vệ trụ 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 12 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ