Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al-Khaleej vs Damac FC, 20h10 ngày 09/01
Al-Khaleej
0.97
0.85
0.97
0.85
1.85
3.70
3.90
0.88
0.96
0.75
1.05
VĐQG Ả Rập Xê-út » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Damac FC hôm nay ngày 09/01/2026 lúc 20:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Khaleej vs Damac FC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Khaleej vs Damac FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Damac FC
Kiến tạo: Pedro Miguel Braga Rebocho
Alexandre Jesus Medina Reobasco
Abdelkader Bedrane
Abdelkader Bedrane Card changed
Kiến tạo: Dimitrios Kourbelis
Abdullah Al QahtaniRa sân: Alexandre Jesus Medina Reobasco
Ra sân: Joshua King
Ra sân: Bart Schenkeveld
Khalid Al SamiriRa sân: Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
Abdul Rahman Al KhaibreRa sân: Hassan Rubayyi
Kiến tạo: Georgios Masouras
Yahya Mahdi NajiRa sân: Riad Sharahili
Ra sân: Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi
Ra sân: Konstantinos Fortounis, Kostas
Ra sân: Dimitrios Kourbelis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Damac FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Damac FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 4 | Bart Schenkeveld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 2 | 33 | 7.1 | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 23 | 7.5 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 82 | 69 | 84.15% | 12 | 0 | 107 | 9.6 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 1 | 91 | 8.4 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 91 | 84 | 92.31% | 4 | 2 | 110 | 8 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 5 | 3 | 3 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 1 | 69 | 7.5 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 5 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 69 | 7 | |
| 71 | Hussain Al Sultan | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 24 | Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 8 | Abdoulie Mboge | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 27 | 5.6 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 4 | 0 | 79 | 6.5 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 88 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 4.5 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 4 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 5 | Hassan Rubayyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

