Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al-Khaleej vs Neom, 02h00 ngày 22/02
Al-Khaleej 1
0.92
0.90
0.94
0.88
2.50
3.40
2.50
0.90
0.92
0.68
1.13
VĐQG Ả Rập Xê-út » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Neom hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Khaleej vs Neom tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Khaleej vs Neom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Neom
Ra sân: Thamer Al-Khaibri
Amadou Koné Goal cancelled
Abdoulaye DoucoureRa sân: Salman Alfaraj
Ra sân: Paolo Fernandes
Islam HawsawiRa sân: Luciano Rodriguez Rosales
Ahmed AbduRa sân: Faris Abdi
Amadou Koné
Islam Hawsawi Penalty awarded
0 - 1 Alexandre Lacazette
Ra sân: Saeed Al-Hamsl
Ra sân: Pedro Miguel Braga Rebocho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Neom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Neom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 37 | 8.1 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 6 | 0 | 62 | 7 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 3 | |
| 13 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 37 | 7.6 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 90 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 2 | Ali Al Salem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Neom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 28 | 5.6 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 2 | 51 | 7 | |
| 8 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 40 | 40 | 100% | 4 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 5 | 0 | 81 | 6.8 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 1 | 70 | 7.6 | |
| 80 | Rayane Tanfouri | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 7 | 0 | 44 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

