Kết quả trận Almere City FC vs ADO Den Haag, 22h30 ngày 07/03
Almere City FC
+0.5 0.96
-0.5 0.82
3.25 0.78
u 0.94
3.10
1.82
4.00
+0.25 0.96
-0.25 1.00
1.5 1.00
u 0.70
3.25
2.41
2.42
Hạng 2 Hà Lan » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almere City FC vs ADO Den Haag hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almere City FC vs ADO Den Haag tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almere City FC vs ADO Den Haag hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Almere City FC vs ADO Den Haag
Cameron Peupion
Jalen HawkinsRa sân: Cameron Peupion
Mylian JimenezRa sân: Jari Vlak
Ra sân: Julian Rijkhoff
Ra sân: Milan de Haan
Evan RottierRa sân: Bryan Fiabema
Daryl van MieghemRa sân: Illaijh de Ruijter
Kiến tạo: Hamza El Dahri
Jesse BalRa sân: Matteo Waem
Ra sân: Hamza El Dahri
Ra sân: Emanuel Poku
Ra sân: Ferdy Druijf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Almere City FC VS ADO Den Haag
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Almere City FC vs ADO Den Haag
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Almere City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ferdy Druijf | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 4 | 32 | 7 | |
| 4 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 5 | 49 | 6.9 | |
| 1 | Jonas Wendlinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 36 | 8.3 | |
| 2 | Boyd Reith | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 6 | Enzo Cornelisse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 28 | Ruben Providence | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 22 | Emmanuel van de Blaak | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 8 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 10 | Julian Rijkhoff | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 21 | Hamza El Dahri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 19 | Olivier de Nijs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 17 | Emanuel Poku | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 7.5 | |
| 16 | Niko Takahashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 40 | 6.8 |
ADO Den Haag
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl van Mieghem | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 8 | Jari Vlak | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 9 | Bryan Fiabema | Forward | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 23 | 6.4 | |
| 21 | Cameron Peupion | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 42 | 6 | |
| 11 | Evan Rottier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 4 | Matteo Waem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 120 | 113 | 94.17% | 0 | 1 | 127 | 6.8 | |
| 19 | Luka Reischl | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 33 | 7.4 | |
| 2 | Sloot Steven Van Der | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 5 | 0 | 92 | 6.8 | |
| 14 | Mylian Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 77 | Jalen Hawkins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 18 | Sekou Sylla | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 4 | 0 | 70 | 7.1 | |
| 1 | Kilian Nikiema | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 3 | Pascal Mulder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 118 | 106 | 89.83% | 0 | 3 | 129 | 7.6 | |
| 25 | Juho Kilo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 92 | 81 | 88.04% | 5 | 1 | 108 | 7 | |
| 26 | Illaijh de Ruijter | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 32 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

