Kết quả trận Almere City FC vs De Graafschap, 20h30 ngày 18/01
Almere City FC
-0.5 0.90
+0.5 0.90
3.75 0.84
u 0.88
1.92
2.77
4.10
-0.25 0.90
+0.25 0.83
1.5 0.80
u 0.90
2.38
3.5
2.75
Hạng 2 Hà Lan » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almere City FC vs De Graafschap hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almere City FC vs De Graafschap tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almere City FC vs De Graafschap hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Almere City FC vs De Graafschap
Bouke Boersma
Arjen Van Der Heide
Levi SchoppemaRa sân: Othniel Raterink
Fedde de JongRa sân: Chahid el Allachi
Kyano KwintRa sân: Arjen Van Der Heide
Milan SmitsRa sân: Jason Meerstadt
Ra sân: Julian Rijkhoff
Nathan KanindaRa sân: Kaya Symons
Ra sân: Ferdy Druijf
Kiến tạo: Junior Kadile
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Almere City FC VS De Graafschap
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Almere City FC vs De Graafschap
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Almere City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Teun Bijleveld | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 1 | 59 | 7 | |
| 9 | Ferdy Druijf | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 5 | 38 | 7.1 | |
| 4 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 61 | 7.5 | |
| 1 | Jonas Wendlinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 1 | 50 | 7.7 | |
| 6 | Enzo Cornelisse | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 11 | 1 | 68 | 6.4 | |
| 22 | Emmanuel van de Blaak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 11 | Junior Kadile | Cánh trái | 4 | 2 | 6 | 32 | 25 | 78.13% | 8 | 0 | 75 | 9.2 | |
| 10 | Julian Rijkhoff | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 20 | Job Kalisvaart | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 19 | Olivier de Nijs | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 17 | Emanuel Poku | Cánh trái | 10 | 3 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 0 | 33 | 8.6 | |
| 25 | Amoah Foah-Sam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 51 | 7.2 |
De Graafschap
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thomas Kok | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 5 | 96 | 6.9 | |
| 10 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 7 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 26 | Arjen Van Der Heide | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 34 | 7 | |
| 22 | Fedde de Jong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 24 | Jason Meerstadt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 1 | Ties Wieggers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 64 | 8.5 | |
| 19 | Chahid el Allachi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 4 | Othniel Raterink | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 40 | 7 | |
| 6 | Milan Smits | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 18 | Stijn Bultman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 3 | 78 | 6.4 | |
| 5 | Levi Schoppema | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 21 | Kaya Symons | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 6 | 0 | 78 | 7 | |
| 8 | Teun Gijselhart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 3 | 0 | 85 | 7.6 | |
| 17 | Nathan Kaninda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 40 | Kyano Kwint | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 28 | Bouke Boersma | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 35 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

