Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Almere City FC vs Roda JC, 02h00 ngày 31/01

Vòng 25
02:00 ngày 31/01/2026
Almere City FC
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Roda JC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.99
+0.5
0.83
O 3
0.85
U 3
0.97
1
1.99
X
3.80
2
3.00
Hiệp 1
-0.25
1.01
+0.25
0.85
O 1.25
0.91
U 1.25
0.95

Hạng 2 Hà Lan » 25

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almere City FC vs Roda JC hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almere City FC vs Roda JC tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almere City FC vs Roda JC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Almere City FC vs Roda JC

Almere City FC Almere City FC
Phút
Roda JC Roda JC
Julian Rijkhoff 1 - 0
Kiến tạo: Junior Kadile
match goal
40'
41'
match goal 1 - 1 Jack Cooper Love
Jamie Jacobs
Ra sân: Julian Rijkhoff
match change
62'
Byron Burgering
Ra sân: Emanuel Poku
match change
62'
65'
match change Cain Seedorf
Ra sân: Iman Griffith
Olivier de Nijs
Ra sân: Junior Kadile
match change
76'
Ruben Providence
Ra sân: Ferdy Druijf
match change
76'
83'
match change Reda El Meliani
Ra sân: Koen Jansen
88'
match goal 1 - 2 Joshua Nisbet
90'
match change Jonathan Foss
Ra sân: Anthony van den Hurk
Joey Jacobs
Ra sân: Job Kalisvaart
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Almere City FC VS Roda JC

Almere City FC Almere City FC
Roda JC Roda JC
23
 
Tổng cú sút
 
24
3
 
Sút trúng cầu môn
 
8
14
 
Phạm lỗi
 
6
5
 
Phạt góc
 
13
6
 
Sút Phạt
 
14
0
 
Việt vị
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
5
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
12
7
 
Thử thách
 
11
15
 
Long pass
 
21
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
13
 
Successful center
 
10
11
 
Sút ra ngoài
 
9
1
 
Dội cột/xà
 
0
9
 
Cản sút
 
7
9
 
Rê bóng thành công
 
12
6
 
Đánh chặn
 
7
12
 
Ném biên
 
13
383
 
Số đường chuyền
 
398
78%
 
Chuyền chính xác
 
83%
76
 
Pha tấn công
 
81
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
9
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
18
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
20
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.59
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.78
0.72
 
Cú sút trúng đích
 
2.13
41
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
43
20
 
Số quả tạt chính xác
 
27
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
25
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Jamie Jacobs
7
Byron Burgering
19
Olivier de Nijs
28
Ruben Providence
3
Joey Jacobs
30
Joel van der Wilt
31
Malcolm Mateyo
16
Niko Takahashi
2
Boyd Reith
32
Tiziano Vianello
21
Hamza El Dahri
24
Guus Beaumont
Almere City FC Almere City FC 4-2-3-1
4-2-3-1 Roda JC Roda JC
1
Wendling...
5
Bijlevel...
15
Engel
22
Blaak
25
Foah-Sam
8
Haan
20
Kalisvaa...
11
Kadile
10
Rijkhoff
17
Poku
9
Druijf
1
Treichel
22
Kruiver
3
Tol
15
Beerten
5
Jansen
8
Mueller
4
Nisbet
14
Breij
9
Hurk
11
Griffith
16
Love

Substitutes

7
Cain Seedorf
26
Reda El Meliani
28
Jonathan Foss
21
Ben Zich
23
Jordy Steins
2
Juul Timmermans
24
Jerome Deom
20
Ryan Yang Leiten
6
Mitchel Paulissen
29
Ilias Takidine
34
Luca Maiorano
35
Filip Janssen
Đội hình dự bị
Almere City FC Almere City FC
Jamie Jacobs 23
Byron Burgering 7
Olivier de Nijs 19
Ruben Providence 28
Joey Jacobs 3
Joel van der Wilt 30
Malcolm Mateyo 31
Niko Takahashi 16
Boyd Reith 2
Tiziano Vianello 32
Hamza El Dahri 21
Guus Beaumont 24
Almere City FC Roda JC
7 Cain Seedorf
26 Reda El Meliani
28 Jonathan Foss
21 Ben Zich
23 Jordy Steins
2 Juul Timmermans
24 Jerome Deom
20 Ryan Yang Leiten
6 Mitchel Paulissen
29 Ilias Takidine
34 Luca Maiorano
35 Filip Janssen

Dữ liệu đội bóng:Almere City FC vs Roda JC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 7
9.67 Phạm lỗi 9.33
7 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 0.33
50% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.9
1.8 Bàn thua 2.1
8 Sút trúng cầu môn 5.8
9.8 Phạm lỗi 9.2
6.8 Phạt góc 5.2
1.3 Thẻ vàng 1.1
49.5% Kiểm soát bóng 47.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Almere City FC (28trận)
Chủ Khách
Roda JC (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
1
2
HT-H/FT-T
1
2
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
2
HT-H/FT-H
2
0
4
1
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
3
4
1
3
HT-B/FT-B
1
2
3
4

Almere City FC Almere City FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Teun Bijleveld Hậu vệ cánh trái 0 0 4 37 31 83.78% 1 2 55 7.1
23 Jamie Jacobs Tiền vệ trụ 0 0 0 7 5 71.43% 1 0 13 6.4
9 Ferdy Druijf Tiền đạo cắm 2 0 1 13 11 84.62% 1 2 23 6.7
1 Jonas Wendlinger Thủ môn 1 0 0 38 30 78.95% 0 0 51 8.3
7 Byron Burgering Cánh phải 3 0 1 5 3 60% 4 0 14 6.5
28 Ruben Providence Cánh trái 1 0 0 5 2 40% 0 2 7 6.6
15 Misha Engel Trung vệ 1 0 0 67 58 86.57% 0 3 81 6.9
22 Emmanuel van de Blaak Trung vệ 1 0 2 56 48 85.71% 0 1 71 6.5
8 Milan de Haan Tiền vệ trụ 4 1 4 29 20 68.97% 7 2 56 7.5
11 Junior Kadile Cánh trái 5 1 4 32 23 71.88% 4 4 58 7.7
10 Julian Rijkhoff Tiền đạo cắm 1 1 0 15 9 60% 0 0 24 7
20 Job Kalisvaart Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 31 25 80.65% 0 2 42 6.6
19 Olivier de Nijs Tiền vệ công 1 0 0 2 1 50% 1 0 7 6.4
17 Emanuel Poku Cánh trái 1 0 0 10 7 70% 0 0 17 7.1
25 Amoah Foah-Sam Hậu vệ cánh phải 2 0 2 34 27 79.41% 1 4 56 7.1

Roda JC Roda JC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Anthony van den Hurk Tiền đạo cắm 6 3 1 15 14 93.33% 1 2 31 6.1
14 Michael Breij Cánh phải 0 0 4 35 29 82.86% 15 0 63 7.4
3 Marco Tol Trung vệ 1 0 0 54 43 79.63% 0 1 67 6.8
4 Joshua Nisbet Tiền vệ trụ 1 1 0 42 39 92.86% 1 1 58 8.4
11 Iman Griffith Cánh phải 2 0 1 17 10 58.82% 2 0 33 6.4
22 Jay Kruiver Hậu vệ cánh phải 1 0 4 31 24 77.42% 3 0 57 7.2
7 Cain Seedorf Cánh trái 1 0 0 4 3 75% 1 0 14 6.5
16 Jack Cooper Love Tiền đạo cắm 7 2 2 19 15 78.95% 2 2 46 7.2
5 Koen Jansen Hậu vệ cánh trái 2 0 1 35 30 85.71% 2 1 54 6.4
15 Lucas Beerten Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 52 46 88.46% 0 1 68 7.4
8 Joey Mueller Tiền vệ phòng ngự 3 1 1 56 48 85.71% 0 0 72 7.1
26 Reda El Meliani Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 3 75% 0 0 7 6.8
1 Justin Treichel Thủ môn 0 0 0 34 26 76.47% 0 1 41 7.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ