Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Almere City FC vs Roda JC, 02h00 ngày 31/01
Almere City FC
0.99
0.83
0.85
0.97
1.99
3.80
3.00
1.01
0.85
0.91
0.95
Hạng 2 Hà Lan » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almere City FC vs Roda JC hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almere City FC vs Roda JC tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almere City FC vs Roda JC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Almere City FC vs Roda JC
Kiến tạo: Junior Kadile
1 - 1 Jack Cooper Love
Ra sân: Julian Rijkhoff
Ra sân: Emanuel Poku
Cain SeedorfRa sân: Iman Griffith
Ra sân: Junior Kadile
Ra sân: Ferdy Druijf
Reda El MelianiRa sân: Koen Jansen
1 - 2 Joshua Nisbet
Jonathan FossRa sân: Anthony van den Hurk
Ra sân: Job Kalisvaart
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Almere City FC VS Roda JC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Almere City FC vs Roda JC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Almere City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Teun Bijleveld | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 23 | Jamie Jacobs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 9 | Ferdy Druijf | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 1 | Jonas Wendlinger | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 51 | 8.3 | |
| 7 | Byron Burgering | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 4 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 28 | Ruben Providence | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 15 | Misha Engel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 3 | 81 | 6.9 | |
| 22 | Emmanuel van de Blaak | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 71 | 6.5 | |
| 8 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 4 | 29 | 20 | 68.97% | 7 | 2 | 56 | 7.5 | |
| 11 | Junior Kadile | Cánh trái | 5 | 1 | 4 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 4 | 58 | 7.7 | |
| 10 | Julian Rijkhoff | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 20 | Job Kalisvaart | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 19 | Olivier de Nijs | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 17 | Emanuel Poku | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 25 | Amoah Foah-Sam | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 4 | 56 | 7.1 |
Roda JC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony van den Hurk | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 2 | 31 | 6.1 | |
| 14 | Michael Breij | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 15 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 3 | Marco Tol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 1 | 58 | 8.4 | |
| 11 | Iman Griffith | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 22 | Jay Kruiver | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 7 | Cain Seedorf | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 16 | Jack Cooper Love | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 2 | 46 | 7.2 | |
| 5 | Koen Jansen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 15 | Lucas Beerten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 8 | Joey Mueller | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 26 | Reda El Meliani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 1 | Justin Treichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 41 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

