Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al-Nassr vs Al-Akhdoud, 21h50 ngày 27/12
Al-Nassr
0.96
0.86
0.95
0.85
1.13
9.50
17.00
0.88
0.96
0.91
0.89
VĐQG Ả Rập Xê-út » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Akhdoud hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 21:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Nassr vs Al-Akhdoud tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Nassr vs Al-Akhdoud hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Akhdoud
Kiến tạo: Abdulelah Al-Amri
Blaz KramerRa sân: Khaled Narey
Kiến tạo: Marcelo Brozovic
Saeed Al-Rubaie
Ra sân: Sultan Al Ghannam
Ra sân: Wesley Gassova
Hussain Al-ZabdaniRa sân: Juan Sebastian Pedroza
Abdulaziz HetalhRa sân: Mateo Borrell
Saleh Al-AbbasRa sân: Ali Al Salem
Saleh Al-HarthiRa sân: Burak Ince
Ra sân: Kingsley Coman
Ra sân: Marcelo Brozovic
Saleh Al-Harthi
Kiến tạo: Nawaf Al-Boushail
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 28 | 7 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 1 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 79 | 69 | 87.34% | 3 | 1 | 94 | 8.8 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 4 | 34 | 29 | 85.29% | 6 | 2 | 59 | 7.6 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 2 | 55 | 7.3 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 3 | 52 | 7.7 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 3 | 0 | 53 | 7.6 | |
| 1 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 7.3 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 4 | 0 | 81 | 7.9 | |
| 96 | Saad Al-Nasser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 80 | Wesley Gassova | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 45 | 6.6 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 1 | 51 | 6.1 | |||
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 6 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 9 | Blaz Kramer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 11 | Burak Ince | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 1 | 46 | 6.9 | ||
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 20 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 87 | Ghassan Hawsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 1 | 36 | 5.7 | |
| 3 | Ali Al Salem | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 55 | Mateo Borrell | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 88 | Ibrahim Ashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 2 | 44 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

