Kết quả trận Al-Nassr vs Al-Ittihad, 00h30 ngày 07/02
Al-Nassr
-0.75 0.80
+0.75 0.98
0.5 0.90
u 0.80
1.60
3.95
4.05
-0.25 0.80
+0.25 1.05
1.25 0.83
u 0.98
2.1
4.5
2.6
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Ittihad hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Nassr vs Al-Ittihad tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Nassr vs Al-Ittihad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Ittihad
Moussa Diaby No penalty (VAR xác nhận)
Ahmed Al Julaydan
Ahmed AlghamdiRa sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Fabio Henrique Tavares
Ahmed Alghamdi
Mohammed BarnawiRa sân: Ahmed Al Julaydan
Ra sân: Abdullah Al Khaibari
Danilo Luis Helio Pereira
Ra sân: Sadio Mane
Ra sân: Kingsley Coman
Kiến tạo: Nawaf Al-Boushail
Ra sân: Sultan Al Ghannam
Talal Abubakr HajiRa sân: Hasan Kadesh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 1 | 62 | 7 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 4 | 41 | 6.8 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 9 | 2 | 57 | 7.6 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 60 | 7.5 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 4 | 61 | 7.2 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 2 | 64 | 6.9 | |
| 23 | Ayman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 0 | 45 | 7.5 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 4 | 59 | 6.9 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 16 | 44.44% | 0 | 0 | 47 | 5.9 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 21 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 26 | 6.3 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 68 | 6.3 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 2 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 9 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 66 | Mohammed Barnawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

