Kết quả trận Al-Nassr vs Al-Shabab, 00h30 ngày 18/01
Al-Nassr
-1.75 0.83
+1.75 0.99
3.5 0.92
u 0.80
1.30
6.40
5.10
-0.5 0.83
+0.5 1.06
1.5 1.00
u 0.70
1.7
5.4
2.8
VĐQG Ả Rập Xê-út » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Shabab hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Nassr vs Al-Shabab tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Nassr vs Al-Shabab hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Shabab
Kiến tạo: Wesley Gassova
2 - 1 Mohamed Simakan(OW)
2 - 2 Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior Kiến tạo: Yannick Ferreira Carrasco
Vincent Sierro
Ra sân: Nawaf Al-Boushail
Ra sân: Wesley Gassova

Vincent Sierro
Faisal Al-SubianiRa sân: Hammam Al-Hammami
Nawaf Al-SadiRa sân: Yacine Adli
Abdulaziz Al OthmanRa sân: Mohamed Al-Thani
Mohammed Al ShwirekhRa sân: Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Ali bin Abdulqader bin Suleiman MakkiRa sân: Unai Hernandez
Ra sân: Sultan Al Ghannam
Josh Brownhill
Ra sân: Angelo Gabriel Borges Damaceno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Shabab
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 4 | 68 | 6.6 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 0 | 58 | 7.7 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 5 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 4 | 68 | 6.5 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 3 | 1 | 74 | 6.5 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 56 | 7 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 96 | Saad Al-Nasser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 80 | Wesley Gassova | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 33 | 7 |
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 8 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 54 | 6 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 40 | 5.9 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 23 | 7.3 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 48 | 5.9 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 45 | 5.1 | |
| 7 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 5 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 91 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 30 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

